SUCH DEVICES in Vietnamese translation

[sʌtʃ di'vaisiz]
[sʌtʃ di'vaisiz]
các thiết bị như vậy
such devices
such equipment
such gadgets
such devices are

Examples of using Such devices in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Such devices typically have a low voltage of 5V to 20V so"you probably wouldn't feel it" if they came into contact with water.
Các thiết bị này thường có điện áp thấp từ 5V đến 20V, do đó bạn có thể sẽ không cảm nhận thấy nó nếu chúng tiếp xúc với nước.
Such devices will change the landscape of local marketing, and will do more to haze the
Thiết bị như vậy sẽ làm thay đổi cảnh quan của thị trường địa phương,
Researchers are trying hard to increase the efficiency of such devices so they make economic sense for wide-scale use.
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tăng hiệu suất của các thiết bị như vậy để có thể hướng đến việc sử dụng rộng rãi.
Over time, the design of such devices was improved to make them less visible.
Về sau, thiết kế của những thiết bị này được cải tiến giúp chúng khó bị phát hiện hơn.
The question then isn't if, but how you are going to allow such devices to connect to and interact with your networks,
Câu hỏi sau đó không phải là, nhưng làm thế nào bạn sẽ cho phép các thiết bị đó kết nối
In the future, such devices could be given to remote communities without easy access to water.
Trong tương lai, những thiết bị như vậy sẽ được cung cấp cho cộng đồng ở xa, khó tiếp cận nguồn nước.
Such devices include remote transmitters, radio transmitters
Thiết bị đó bao gồm máy phát từ xa,
Such devices could potentially be used to deliver drugs,
Các thiết bị này được sử dụng để cung cấp thuốc,
I have never seen such devices of their friends, so I really wanted to know more about this system of packing.
Tôi chưa từng thấy thiết bị như vậy bạn bè của họ, vì vậy tôi thực sự muốn biết thêm về hệ thống này đóng gói….
It was through such devices that modern computer keyboards inherited their layouts.
Chính nhờ những thiết bị như vậy mà bàn phím máy tính hiện đại đã được kế thừa bố cục của chúng.
Many such devices rely on color changes to report a result, but they often aren't very sensitive.
Nhiều thiết bị như thế dựa vào những thay đổi màu sắc để cho ra kết quả, nhưng những thiết bị này thường không nhạy lắm.
The main advantage of such devices is harmless to humans and the environment,
Ưu điểm chính của các thiết bị này là vô hại đối với con người
Principle of operation of such devices more difficult- the dust settles on the plastic discs that rotate in a tank with water, and then washed them with water.
Nguyên tắc hoạt động của thiết bị như vậy khó khăn hơn- bụi lắng xuống trên các đĩa nhựa xoay trong một bể nước, và sau đó rửa sạch với nước.
Such devices often enable a person with legal blindness live more independently and enjoy activities that normally sighted people frequently take for granted.
Những thiết bị như vậy thường cho phép một người có chứng mù hợp pháp sống độc lập hơn và tận hưởng các hoạt động thường thấy của người thường xuyên cho các cấp.
There was a period of time when such devices were all the rage among the guild members, and some of them might have been installed here.
Đã từng có một khoảng thời gian những thiết bị như vậy được ưu chuộng giữa các thành viên hội, và một vài trong số chúng có thể đã được lắp đạt tại đây.
Such devices make a huge number of various operations, they have a large set of lines
Thiết bị như vậy làm cho một số lượng lớn các hoạt động khác nhau,
But certainly those looking for such devices do so with a view to reliability and long-term longevity.
Nhưng chắc chắn những người tìm kiếm các thiết bị như vậy làm như vậy với độ tin cậy và tuổi thọ dài hạn.
Our ambition is to make Win10 available on such devices,“Belfiore said,“and the feature may be different.
Tham vọng của chúng tôi là làm cho Win10 có mặt trên những thiết bị như thế", Belfiore chia sẻ, đồng thời cảnh báo thêm rằng" tính năng có thể sẽ khác nhau".
Such devices do not spoil the look of the interior, and some manufacturers even
Những thiết bị như vậy không làm hỏng nội thất với vẻ ngoài của chúng,
By adding such devices you can broaden CarDroid's capabilities and create the kit you personally need.
Bằng cách thêm vào các thiết bị này, bạn có thể mở rộng khả năng của CarDroid và tạo ra các công cụ cá nhân mà bạn cần.
Results: 218, Time: 0.0302

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese