SULLI in Vietnamese translation

Examples of using Sulli in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hong Suk Chun posted a photo he took with Sulli, saying,“To think this would be my last photo with you… I said we should stick through it together, but I've become a bad[friend]
Nam diễn viên Hong Suk Chun cũng đã đăng tải bức ảnh chụp chung với Sulli và bảy tỏ:“ Nghĩ đi nghĩ lại
member Sulli hinted about the possibility of a new f(x) release on her me2day account.[7]
thành viên Sulli đã có nhắc tới sự trở lại của f( x)
her activities in China[6] as well as a movie filming in England[7][8][9] and Sulli has still not returned from her break.[10].
đang phải quay phim tại Anh[ 7][ 8][ 9]. Sulli vẫn không xuất hiện từ khi cô ấy nghỉ.[ 10].
My name is Sulli.
Tên của mình là Sulli.
Sulli has left us.
Sulli đã rời bỏ chúng ta.
Sulli has left us.
Sulli đã rời khỏi chúng tôi.
Sulli has passed away.
Sulli đã qua đời.
Sulli has left us.”.
Sulli đã rời bỏ chúng tôi”.
Sulli has left our side.
Sulli đã rời khỏi phía chúng tôi.
Sulli passed away on October 14.
Sulli đã qua đời vào ngày 14/ 10.
Sulli also signed a contract with SM.
Sulli cũng tái kí hợp đồng với SM.
Goo Hara with close friend Sulli.
Goo Hara thân thiết với Sulli.
IU and Sulli are well-known friends.
IU và Sulli được biết là đôi bạn thân thiết.
IU and Sulli are well-known friends.
IU và Sulli được biết đến là những người bạn thân.
K-pop star Sulli found dead at 25.
Ngôi sao K- pop Sulli được tìm thấy đã chết tại 25.
IU and Sulli are well-known friends.
IU và Sulli là những người bạn thực sự thân thiết.
Police later confirmed that Sulli had passed.
Cảnh sát sau đó xác nhận rằng Sulli đã qua đời.
Sulli passed away on October 14.
Sulli đã qua đời ngày 14/ 10.
Sulli also signed a contract with SM.
Sulli tái kí hợp đồng với SM.
Sulli is coming back as an actress?
Sulli sẽ trở lại với vai trò là diễn viên?
Results: 335, Time: 0.0264

Sulli in different Languages

Top dictionary queries

English - Vietnamese