SURFER in Vietnamese translation

lướt sóng
surf
surfer
windsurfing
lướt
glide
skim
flip
go
run
swipe
flick
scan
glance
sift
người lướt
surfers
people surf

Examples of using Surfer in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Professional surfer on the Association of Surfing Professionals Men's World Tour who was ranked 9 on the tour in 2011 and 2012.
Lướt sóng chuyên nghiệp về Hiệp hội Lướt ván Chuyên gia của nam World Tour người được xếp thứ 9 về du lịch trong năm 2011 và 2012.
Hawaiian surfer, Olympic swimmer, and descendant of Hawaiian
Lướt Hawaii, bơi lội Olympic,
As a surfer, the ocean holds a very special place in my heart,” says Martin.
Martin là một người lướt sóng, đại dương giữ một vị trí rất đặc biệt trong trái tim tôi, Martin nói Martin.
However, as a regular web surfer, you can use it to see what kind of search traffic a site gets.
Tuy nhiên, như một người lướt web thông thường, bạn có thể sử dụng nó để xem loại lưu lượng truy cập tìm kiếm nào được truy cập.
His first role was the character of surfer Sean Hayden in the Australian soap opera Paradise Beach.
Vai đầu tiên của anh là nhân vật lướt sóng Sean Hayden trong vở opera soap Paradise Beach của Úc.
Kuta- surfer central, by far the most heavily developed area in Bali.
Kuta- trung tâm lướt sóng, đến nay khu vực được phát triển nặng nề nhất tại Bali.
Blood in the surf: how big-wave surfer Greg Long made peace with the ocean.
Blood trên sóng: làm thế nào sóng lớn lướt Greg Long đã thực hiện hòa bình với các đại dương.
diver, surfer, or sailor, it's important to have your water resistance tested more frequently.
thợ lặn, người lướt sóng hoặc thủy thủ, việc kiểm tra khả năng chống nước của bạn thường xuyên là rất quan trọng.
WeWork gets into the food business, backing the superfood startup of big wave surfer Laird Hamilton.
WeWork tham gia kinh doanh thực phẩm, ủng hộ khởi nghiệp siêu thực phẩm của người lướt sóng lớn Laird Hamilton.
diver, surfer, or sailor, a dive watch is the watch for you.
thợ lặn, lướt sóng, hoặc thủy thủ, đồng hồ lặn chính là chiếc đồng hồ dành cho bạn.
Model and surfer who has surfed on the ASP World Tour and starred on her own show, Surfer Girl, on Network A.
Mô hình và lướt sóng đã lướt trên ASP World Tour và đóng vai chính trong chương trình riêng của mình, Surfer Girl, trên mạng A.
She was then the only female surfer in the Easter Island waves, which at first caused controversy.
Sau đó, bà là người lướt sóng nữ duy nhất trên làn sóng Đảo Phục Sinh, lúc đầu gây ra tranh cãi.
You may have speed and agility, but sometimes you might need a little more to make it as a successful subway surfer.
Bạn có thể có tốc độ và sự nhanh nhẹn, nhưng đôi khi bạn có thể cần nhiều hơn một chút kỹ thuật riêng để làm trở thành một người lướt tàu điện ngầm thành công.
Steve got his break as surfer boy Chris Fuller on Out of This World in the year 1987.
Burton đã vào vai một cậu bé lướt sóng Chris Fuller trong Out of This World vào năm 1987 và trong những năm 1990.
Think of the markets as being like the ocean and the trader as a surfer.
Hãy suy nghĩ về các thị trường như là đại dương bao la và Trader như một người lướt sóng.
There are numerous surf spots in Cape Town on both sides of the peninsula that will suit all levels of surfer.
Có rất nhiều điểm lướt sóng ở Cape Town trên cả hai mặt của bán đảo này sẽ phù hợp với tất cả các cấp độ của người lướt.
We like the surfer model that Chiara Ferragni wears, in neon pink
Chúng tôi thích mô hình lướt sóng mà Chiara Ferragni mặc,
Next article WeWork gets into the food business, backing the superfood startup of big wave surfer Laird Hamilton.
WeWork tham gia kinh doanh thực phẩm, ủng hộ khởi nghiệp siêu thực phẩm của người lướt sóng lớn Laird Hamilton.
But he sleeps in a rusty van he co-owns with another surfer, and they both frequently panhandle tourists for money.
Nhưng anh ta ngủ trong một chiếc xe tải mà anh ta đồng sở hữu với một người lướt sóng khác và cả hai thường xuyên đi du lịch để kiếm tiền.
Bring your water-loving surfer dog to Huntington Beach's annual McKenna Subaru Surf City Surf Dog event.
Đưa chú chó lướt sóng yêu nước của bạn đến sự kiện McKenna Subaru Surf City Surf Dog hàng năm của Huntington Beach.
Results: 287, Time: 0.0387

Top dictionary queries

English - Vietnamese