THAT HELP in Vietnamese translation

[ðæt help]
[ðæt help]
mà giúp
that help
that assists
which enable
which keeps
that made
rằng sự trợ giúp
that help
that assistance
rằng sự giúp đỡ
that help
mà hỗ trợ
that support
that assists
that help
that aid
but to buttress
từ đó giúp
that helps
thus allowing
thereby giving
which can
thereby making it
this enables
which allowed
it provides
với rằng sự giúp đỡ
rằng help

Examples of using That help in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
So how does that help us find him?".
Nhưng làm thế nào mà điều đó giúp chúng tôi tìm ra hắn được?”.
That help our clients achieve their construction projects with success.
Để giúp khách hàng của chúng tôi có thể giành được các dự án.
You call that help?
Ngươi gọi đó là giúp à?
That help Built this church.
Đã giúp chúng ta xây dựng nhà thờ này.
You call that help?
Cô gọi đó là giúp?
So, how does that help us?
Vậy thì điều đó có ích gì cho ta?
You call that help? I call that art.
Ngươi gọi đó là giúp à?- Ta gọi đó là nghệ thuật.
And that help would make them more dangerous.
Và sự giúp đỡ đó sẽ càng làm cho chúng trở nên nguy hiểm hơn.
How could you get that help and support?
Vậy làm thế nào để bạn có sự ủng hộ và giúp đỡ đó?
how did that help him?
làm sao điều đó giúp đỡ bạn được?
About that help.
Về những sự giúp đỡ đó.
Comments like that help.
Những lời tâm sự như vậy giúp.
Some people need that help.
Nhiều người đang cần sự giúp đỡ đó.
I still believe he needed that help.
Họ cứ nghĩ rằng bạnphải cần sự giúp đỡ đó.
They do not deserve to receive that help.
Bởi vì họ không xứng đáng nhận được sự giúp đỡ đó.
how would that help?
làm sao điều đó giúp đỡ bạn được?
Be open to that help.
Mở rộng tấm lòng với sự giúp đỡ đó.
Friend for that help.
Cho bạn vì sự giúp đỡ đó.
And girl, do I need that help!
Cô bé, ta cần cô bé giúp đấy!
And what will be the price of that help?
Còn cái giá phải trả cho sự giúp đỡ ấy?
Results: 265, Time: 0.0459

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese