THESE BOTS in Vietnamese translation

các bot này
these bots
các chương trình này
these programs
these programmes
these schemes
these shows
these bots
these degrees
các bots
bots

Examples of using These bots in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
From there these bots can monitor and modify all data sent to
Từ đó các chương trình này có thể theo dõi
allowing constant communication and data sharing between these bots and their command and control servers.
chia sẻ dữ liệu liên tục giữa các bots với máy chủ chỉ huy và điều khiển chúng.
These bots represent a tiny fraction of the millions of politicized software programs working to manipulate the democratic process behind the scenes.
Các bot này chỉ là“ phần nổi của tảng băng”, là một phần rất nhỏ trong số hàng triệu các chương trình phần mềm bị chính trị hóa để phục vụ việc thao túng tiến trình dân chủ ở hậu trường.
Here comes the role of technical SEO experts who would apply a certain methodology to make site visible to these bots and give the accurate picture of your services and company.
Ở đây có vai trò của các chuyên gia SEO kỹ thuật, những người sẽ áp dụng một phương pháp nhất định để làm cho trang web hiển thị cho các bot này và cung cấp cho bức tranh chính xác về các dịch vụ và công ty của bạn.
The idea is that if you have reused those old passwords for different platforms, a potential hacker would use the leaked passwords to break into your newer accounts with these bots.
Ý tưởng là nếu bạn đã sử dụng lại các mật khẩu cũ đó cho các nền tảng khác nhau, một hacker tiềm năng sẽ sử dụng mật khẩu bị rò rỉ để xâm nhập vào các tài khoản mới hơn của bạn với các bot này.
While live chat services aren't the same as chatbots- that human element is missing- rapid development in recent years of the tech running these bots has made them ever more useful.
Mặc dù các dịch vụ trò chuyện trực tiếp không giống như chatbot- yếu tố con người bị thiếu- sự phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây của công nghệ chạy các bot này đã khiến chúng trở nên hữu ích hơn bao giờ hết.
These bots may even do a better job of predicting engagement than their human counterparts, so expect to see
Những chương trình này có thể làm một công việc tốt hơn dự đoán hơn so với nhân viên của họ,
Another little-reported incident is Russia using these bots to sway UK voters into voting to leave the European Union during the 2016 Brexit referendum.
Một sự cố nhỏ khác được báo cáo là Nga sử dụng những chương trình này để lôi kéo cử tri Anh bỏ phiếu bỏ quốc tịch Châu Âu trong cuộc trưng cầu Brexit 2016.
These bots currently use a visual method called PTAM(parallel tracking and mapping)
Những chương trình hiện đang sử dụng một phương pháp trực quan gọi
There's no authentication performed, so an enterprising individual could hijack these bots fairly easily by joining the IRC server and issuing the appropriate commands.".
Không có quá trình chứng thực được thực hiện, do đó một cá nhân có thể chiếm quyền điều khiển các chương trình khá dễ dàng bằng cách tham gia vào các máy chủ IRC và đưa ra các lệnh thích hợp.”.
but to my knowledge these bots have never bought anything online,
theo tôi biết những chương trình chưa bao giờ mua hàng trực tuyến,
At first, these bots seemed to make it more difficult to solve problems, but over the years, they have gotten smarter thanks to improved artificial intelligence(AI)
Ban đầu, những chương trình này dường như làm cho việc giải quyết vấn đề trở nên khó khăn hơn,
An AI releasing an official album is a surprise in itself, but the quality of music composed by these bots will surely stun you if you haven't heard it before.
Bản thân AI phát hành album chính thức là một điều bất ngờ, nhưng chất lượng âm nhạc được sáng tác bởi những con bot này chắc chắn sẽ làm bạn choáng váng nếu bạn không nghe thấy nó trước đây.
In mental health, these bots are being pressed into service by employers and health insurers to
Về sức khỏe tâm thần, các bot này đang được các chủ đầu tư
but to my knowledge these bots have never bought anything online, signed up for a newsletter,
các thông tin các chương trình đã không bao giờ mua một cái gì đó trực tuyến,
have pretty powerful bots crawled the web, but these bots have never bought anything online, or even signing up for a newsletter,
đóng gói trang web, nhưng các thông tin các chương trình đã không bao giờ mua một cái gì đó trực tuyến,
And these bots will accompany you every day.
Những món quà này sẽ luôn đồng hành cùng chàng mỗi ngày.
These bots are written in Python language
Nền tảng này được viết bằng ngôn ngữ Python
These bots provide help in Q&A form and provide a human like experience.
Bots cung cấp trợ giúp dưới dạng Q& A, cung cấp trải nghiệm giống con người hơn.
A study in 2017 revealed that some of these bots have been fighting each other for years.
Một nghiên cứu vào năm 2017 đã tiết lộ rằng một số bot này đã chiến đấu với nhau trong nhiều năm.
Results: 242, Time: 0.0397

These bots in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese