THIS BUS in Vietnamese translation

[ðis bʌs]
[ðis bʌs]
bus này
this bus
chiếc xe bus này
chuyến xe này
this train
this bus

Examples of using This bus in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This bus is just for riding around for fun?”.
Xe này là để bây nhảy chơi cho vui à?”.
Where does this bus go?”.
Chuyến xe buýt này đi đâu vậy ạ?'.
This bus stops near Chatuchak Weekend Market.
Bến xe này rất gần chợ cuối tuần Chatuchak.
This bus goes to Seattle. Me? Nowhere.
Chiếc xe buýt này tới Seattle. Tôi không đi đâu hết.
Does this bus go to Chicago?
Đây là chuyến xe buýt đến Chicago à?
Is this bus going to Saigon?
Xe này đi Cà Mau,?
I need you to make this bus go a little faster. Okay. Pooch.
OK. Pooch, ta cần cái xe buýt này chạy nhanh hơn chút nữa.
This bus is going too fast.
Xe này chạy nhanh quá.
Time to rock and roll this bus into the next time zone!
Đến lúc lắc và lăn chiếc xe này sang múi giờ tiếp theo!
Does this bus go to Mokpo Mart?
Cho hỏi xe này đi Siêu thị Mokpo phải không?
Nowhere. This bus goes to Seattle. Me?
Chiếc xe buýt này tới Seattle. Tôi không đi đâu hết?
We're on this bus that's 200 years old.
Chúng tớ ở trên chiếc xe buýt phải 200 năm tuổi rồi.
No. This bus is going too fast.
Xe này chạy nhanh quá Không có gì đâu.
Car's right around this bus.
Xe ngay sau chiếc buýt này.
Let's go. Take this bus to New York!
Đi! Đi xe này tới New York nào!
Does this bus go to Anyang Correctional Institution? Wait!
Xe này tới Trại cải tạo Anyang đúng không ạ? Chờ đã!
Okay, Pooch, I need you to make this bus go a little faster.
Được rồi. Pooch, ta cần cái xe buýt này chạy nhanh hơn chút nữa.
Get this bus out of here.
Đưa chiếc buýt ra khỏi đây.
Which Way Is This Bus Moving?
Chiếc xe buýt này đang di chuyển theo hướng nào?
Scotty, you're not talking about getting off this bus.
Scotty, anh định ra khỏi xe bus à?
Results: 189, Time: 0.0412

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese