SAU in English translation

next
tiếp theo
bên cạnh
kế tiếp
cạnh
sắp tới
kế bên
vòng
hôm sau
tiếp đến
back
trở lại
lại
lưng
phía sau
hồi
quay về
lùi
trả
ngược
lui
then
sau đó
thì
rồi
lúc đó
hãy
afterwards
sau đó
sau này
rear
phía sau
chuẩn
hậu
đuôi
latter
sau này
thứ hai
cái sau
cuối
sau cùng
đó
vế sau
loại sau
cái kia
cái cuối cùng

Examples of using Sau in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó tạo thành thân lang thang sau ở phần dưới của thực quản và đi vào cơ hoành thông qua lỗ thực quản.
It forms the posterior vagal trunk at the lower part of the esophagus and enters the diaphragm through the esophageal hiatus.
Bằng sáng chế như sau, đó là lý do tại sao chúng tôi có thể tùy chỉnh và thiết kế cho khách hàng của chúng tôi.
Patents as the following, that's why we are able to custom-tailor and design for our customers.
Nếu bạn đang cố gắng đăng ký hoặc xác minh đăng ký, vui lòng kiểm tra lại sau hôm nay vì chúng tôi đang giải quyết vấn đề này"- cơ quan này cho biết.
If you are registering or attempting to verify registration, please check back later today as we are working to resolve this issue.".
Một số kinh nghiệm phun mày sau sẽ giúp bạn xử lý hiệu quả tình trạng khách hàng có cơ địa không ăn màu, để mày lên màu chuẩn đẹp nhất.
Some of the following spraying experiences will help you effectively handle the situation of customers who are not eating color, leaving you with the best standard color.
Sau đó, ông quyết định làm việc chăm chỉ hơn để kiếm được đồng xu vàng cuối cùng và hoàn thành bộ sưu tập của mình.
Finally, he decided that he was going to work harder than ever to earn that one gold coin and complete his collection.
Sau một vài phút, phần mềm sẽ chuyển tin nhắn từ iPhone sang vị trí được chỉ định trên máy tính.
Then, after a few minutes, the program will have to transfer the messages from your iPhone to the location you have destined on your computer.
Sau bốn giờ, họ đánh thức
Then after four hours they would wake us up
Sau khi được phóng thích, lẽ ra ông
When he was finally released, he had every reason to feel bitter
Trong trường hợp sau, tháng Sáu có thể nói đến tháng của một năm không xác định( tháng Sáu năm ngoái, tháng 6 năm tới, tháng Sáu nắm 2020, v. v.).
In the second case, the month June may refer to the month of an undefined year(past June, next June, every June, etc.).
Điều này làm cho các nhà sản xuất nghĩ tới bằng sáng chế đầu tiên, sau đó mới là đổi mới- đi ngược lại với mục đích của hệ thống bằng sáng chế".
This causes companies to think of patents first, and innovation second, which is opposite of the intended purpose of the patent system.”.
Trong trường hợp sau tuy không biết mình làm gì,
In the second case, although quite unaware of what he is doing,
Sau đó, đoàn sẽ đến thăm hội chợ nghệ thuật Inkas Expresion, nơi trưng bày
Finally you will visit the art workshop named Inka's Expresion that presents artists working on silver pieces
Sau không quá 30 phút,
Then, after no more than 30 minutes,
Sau đó, đoàn sẽ đến thăm hội chợ nghệ thuật Inkas Expresion,
Finally you will visit the art workshop named Inkas Expression, that presents artists
Vài tuần sau, anh sẽ quay lại Mỹ xin thị thực mới cho chín mươi ngày nữa và chúng tôi lại cùng nhau bắt đầu cuộc sống gia đình.
Then, after a few weeks, he would return to the United States on another ninety-day visa and we would recommence our domestic life together.
Sau bữa ăn, bạn
Then, after the meal, you should let him burp,
Vào ngày hôm sau, tôi đi xuống cầu thang
On the second day, I went downstairs and found that somebody drew a
Chúng sẽ ngồi lặng lẽ bên nhau và sau 7 giờ thì đứng dậy
The deer sit quietly together, and then, after 7:00 p.m., they stand up and go back to
Đoạn trích sau là ghi âm của 1 con cú mèo miền tây. Phần 2.
Part2 The following is a recording of a western screetch-owl End of part 1.
Vậy thì, sau vụ án mạng ởMinneapolis và ở Ames… Chà,
If we are in a repeat of a cycle from six months ago… then after the murders in Minneapolis
Results: 462414, Time: 0.028

Top dictionary queries

Vietnamese - English