THIS DREAM in Vietnamese translation

[ðis driːm]
[ðis driːm]
giấc mơ này
this dream
ước mơ này
this dream
giấc mộng này
this dream
this dream

Examples of using This dream in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And when did you dream this dream?”.
Ông đã thấy giấc mơ này từ lúc nào?”.
This dream is not simple.
Ước mơ đó không hề đơn giản.
Unable to dream in this dream, I continue to struggle.
Không thể mơ tưởng trong giấc mộng này nữa, ta tiếp tục đấu tranh.
To accomplish this dream.
Để thực hiện ước mơ đó.
Probably I shouldn't have mentioned this dream to you.
Đáng lẽ tôi không nên kể về giấc mơ này cho cậu nghe.
As usual this dream didn't last long.
Thông thường, những giấc mơ này không kéo dài quá lâu.
Will this dream come true one day?
Giấc mơ ấy liệu có 1 ngày nào đó thành sự thật?
This dream city is always filled with smiles and vitality.
Thành phố trong mơ này luôn tràn ngập nụ cười và sức sống.
The reason for this dream is quite clear.
Lý do cho giấc mơ đó rất rõ ràng.
In order to make this dream a reality, we are.
Để những ước mơ này trở thành hiện thực, chúng ta.
How much money do you need for this dream to come true?
Bạn cần bao nhiêu tiền để biến những ước mơ đó thành sự thật?
However, this dream never died within me.
Tuy nhiên ước mơ đó chưa bao giờ tắt trong tôi.
I pray in my heart that this dream never ends.
Em cầu nguyện trong lòng cho giấc mơ này không bao giờ chấm dứt.
This dream I never forgot.
Mộng này tôi vẫn chẳng hề quên.
Will this dream come true one day?
Giấc mơ ấy liệu có một ngày nào đó thành sự thật?
HOw long have you been dreaming this dream?".
Ông đã thấy giấc mơ này từ lúc nào?”.
How does this dream make you feel when you wake up?
Cơn mơ này đã đưa tới cho bạn các cảm giác gì khi tỉnh dậy?
So how did this dream come to be….
Vậy làm thế nào để ước mơ này trở thành sự….
But has this dream been realised?
Nhưng giấc mơ đó có được thực hiện không?
What would this dream lover give you?
Người yêu trong mơ này sẽ tặng gì cho bạn?
Results: 1055, Time: 0.0394

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese