THIS INSTINCT in Vietnamese translation

[ðis 'instiŋkt]
[ðis 'instiŋkt]
bản năng này
this instinct
this instinctive

Examples of using This instinct in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Home cats also have this instinct.
Mèo nhà cũng có bản năng này.
This instinct has not left us.
Bản năng này vẫn chưa chịu rời bỏ chúng ta.
Humans, too, have this instinct.
Con người thực ra cũng có bản năng này.
Sadly, we understand this instinct well.
Đáng buồn, chúng ta hiểu rõ bản năng này.
In women, this instinct is stronger.
Ở con người, bản năng này khá mạnh.
This instinct is none other than intuition.
Thuyết này không là gì khác ngoài một bản năng.
have this instinct.
họ cũng có bản năng này.
This instinct transcends time, place and culture.
Bản năng này vượt ranh giới địa lý, thời gian và văn hóa.
Ancestors this instinct along with the others.
Thành lập bản năng đó kị với người khác.
there's this instinct.
bản năng này.
There's this instinct to do this or that.
bản năng này để làm điều này hay điều đó.
Why do we possess this instinct, this gift?
Tại sao chúng ta sở hữu bản năng này, tặng vật này?.
there's this instinct….
bản năng này….
This instinct is handed down to our family dogs.
Bản năng này được lưu truyền tới tận những chú cún của chúng ta.
I have learned long ago to trust this instinct.
Đã từ lâu, anh biết cách dựa vào bản năng đó.
There's this instinct for her to want to fall.
Đó là bản năng của cô ấy muốn muốn rơi.
This instinct is found in every culture without exception.".
Bản năng này được tìm thấy trong mọi nền văn hóa, không có ngoại lệ nào”.
There's this instinct to keep going with the music.
bản năng này để tiếp tục đi với âm nhạc.
And this instinct is stronger in some people than others.
bản năng này mạnh hơn ở một số người so với những người khác.
This instinct will not allow even the cleanest dog to pass by"dohlyatinki.
Bản năng này sẽ không cho phép ngay cả con chó thuần khiết nhất vượt qua" hình nộm".
Results: 860, Time: 0.0272

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese