THIS LESSON in Vietnamese translation

[ðis 'lesn]
[ðis 'lesn]
bài học này
this lesson
this lecture

Examples of using This lesson in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
If so I hope that he may profit by this lesson.
Nếu thế anh hy vọng ông ta sẽ rút ra được bài học cho bản thân.
Even the mightiest corporations have learned this lesson.
Những công ty làm ăn giỏi nhất đã học được bài học đó.
So here is how God taught me this lesson once again.
Qua dụ ngôn này Chúa muốn dạy ta những bài học sau.
If you refuse to take this lesson.
Nếu các vị không chịu học bài học này thì.
The son never forgot this lesson.
Em bé này không bao giờ quên bài học đó.
Hi there- I'm really enjoying this lesson.
Và mình- thực sự thích thú với bài học này.
My 7th level class really enjoyed this lesson.
Nhưng đến lớp 7 thì em thực sự thích môn học này.
You would think I had already learned this lesson.
Cô cứ tưởng rằng mình đã học được bài học ấy rồi.
Will this grown man ever learn this lesson?
Liệu người lớn có học được bài học đó?
We will look at these in detail during this lesson.
Chúng ta sẽ xem xét chúng một cách chi tiết hơn trong bài học nầy.
How does God want you to respond to this lesson tonight?
Đức Chúa Trời muốn bạn làm gì để đáp ứng với bài học ngày hôm nay?
Then conduct this lesson.
Và thực hiện bài học đó.
Why have I not learned this lesson yet?
Vậy mà sao chúng con vẫn chưa học được bài học đó?
The US seems to have learned this lesson.
Tôi nghĩ người Mỹ đã học được bài học đó.
Perhaps you can use this lesson too.
Cô cũng có thể vận dụng bài học đó đấy.
Maybe we can learn this lesson?
Liệu có thể học được bài học đó.
There are those that haven't learnt this lesson though.
Có những kẻ vẫn chưa học được bài học đó.
Teaching Notes: I feel fairly happy about this lesson.
Học viên nhận xét: Tôi cảm thấy rất hài lòng với khóa học này.
The students really liked this lesson because….
Sở dĩ họ thích các khóa học này vì nó….
What you will learn from this lesson.
Bạn sẽ học được gì từ những bài học này.
Results: 965, Time: 0.0367

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese