THIS WHEEL in Vietnamese translation

[ðis wiːl]
[ðis wiːl]
bánh xe này
this wheel

Examples of using This wheel in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
About the size of a shopping cart, this wheeled robot features a robotic arm tipped with a three-fingered hand capable of holding scanning devices very still to analyze the quality of ore samples.
kích thước bằng một chiếc xe đẩy mua hàng trong siêu thị, loại robot có bánh xe này  một cánh tay robot với một bàn tay robot gồm 3 ngón có khả năng giữ cố định những thiết bị quét để phân tích chất lượng của các mẫu quặng.
This wheel is.
Bánh xe này là.
This wheel will move.
Bánh xe này sẽ chuyển động.
Song This Wheel's on Fire.
Lời bài hát: This Wheel' S On Fire.
Nothing is missing from this wheel.
Không có gì trong bánh xe của sự sống này.
Place this wheel on my head.
Bánh xe này trên đầu.
I mean everybody knows this wheel.
Bản này chắc ai cũng biết roài.
That is the danger of this wheel.
Đó là sự nguy hiểm của đường đua này.
You can actively maintain the positive part of this wheel.
Bạn có thể chủ động duy trì phần tích cực của vòng xoay này.
This wheel motor winding machine is designed for the electric bike.
Máy cuộn dây động cơ bánh xe này được thiết kế cho xe đạp điện.
We go on moving in this wheel, clinging to the wheel….
Chúng ta cứ đi trong bánh xe này, níu bám lấy bánh xe….
This wheel type drop cable clamp mostly used with optical fiber drop cable.
Loại kẹp cáp loại bánh xe này chủ yếu được sử dụng với cáp thả sợi quang.
They let this wheel whirl them round from unknowing to old-age and death.
Các người này để cho vô minh quay tròn bánh xe, lần đến già, đến chết.
This ensures that you would get the best gaming experience at this wheel.
Bằng cách này, nó giúp bạn có được những trải nghiệm chơi game tốt nhất trên máy tính xách tay này.
Spinning this wheel of fortune, you will either get coins or a jackpot.
Quay bánh xe này, bạn sẽ nhận được đồng xu hoặc jackpot.
This wheel alignment clamp has been sold to many countries and got good feedback.
Kẹp kết nối bánh xe này đã được bán cho nhiều quốc gia và nhận được phản hồi tốt.
This wheel cart is not a product that we offer for sale.
Niết bàn không phải là một hóa phẩm mà chúng ta đem đi bán.
However, this wheel can also do so much more,
Tuy nhiên, bánh xe này cũng có thể làm được nhiều hơn,
This wheel size offers a significantly better ride than 24", 20", or 16" wheels.
Kích thước bánh xe này cung cấp một chuyến đi tốt hơn đáng kể so với bánh xe 24", 20" hoặc 16".
This wheel will perform very aggressively and has a slight
Bánh xe này sẽ thực hiện rất mạnh mẽ
Results: 2228, Time: 0.0334

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese