UNIQUE ABILITIES in Vietnamese translation

[juː'niːk ə'bilitiz]
[juː'niːk ə'bilitiz]
khả năng độc đáo
unique ability
unique capabilities
unique capacity
unique possibility
khả năng độc nhất
unique ability
unique capacity
a unique potential
những khả năng đặc biệt
special abilities
unique abilities
specific abilities
special capabilities
khả năng duy nhất
unique ability
only possibility
unique capability
unique capacity
only possible
only ability
unique possibility
only capability
năng riêng
những khả năng riêng biệt

Examples of using Unique abilities in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Choose your legend and join forces with other players, combining your unique abilities to create the final squad.
Chọn Huyền thoại của bạn và kết hợp các kỹ năng độc đáo của họ cùng với những người chơi khác để tạo thành phi hành đoàn cuối cùng.
Each class possesses unique abilities that they could bring to the team as a whole.
Mỗi lớp sở hữu những khả năng riêng biệt mà họ có thể mang lại cho toàn đội.
Each character gained unique abilities- of a magician, a cyborg, a cowboy
Mỗi nhân vật sẽ có những khả năng độc đáo của riêng phù thủy của nó,
Each character class will have unique abilities that include different strengths
Mỗi lớp nhân vật sẽ có những khả năng độc đáo bao gồm các điểm mạnh
In particular, INFJs have unique abilities to convey emotion
Đặc biệt, INFJ có những khả năng độc đáo để truyền cảm xúc
Hov Pod Rapids Hovercraft have unique abilities make Hov Pod extremely effective rapids and weirs.
Hov Pod Rapids Hovercraft có những khả năng độc đáo khiến Hov Pod cực kỳ hiệu quả về ghềnh và đập nước.
Many types of monsters had unique abilities that you were forced to adjust to and which made fighting those species a different experience.
Nhiều loại quái vật có những khả năng độc đáo mà bạn buộc phải điều chỉnh và điều đó khiến cho việc chiến đấu với những loài đó trở thành một trải nghiệm khác.
Upgrade and unleash your allies' unique abilities, such as teleportation and healing.
Nâng cấp và cải thiện các kỹ năng độc đáo của nhân vật, chẳng hạn như liên lạc từ xa và chữa bệnh.
Use each sheep's unique abilities to overcome obstacles along the way!
Sử dụng khả năng đặc biệt của mỗi con cừu để vượt qua các chướng ngại vật trên đường đi!
Her unique abilities make her a key player in the war between the Gestahlian Empire and the rebel factions.
Các kĩ năng độc đáo của cô khiến cô là một nhân vật quan trọng trong cuộc chiến tranh giữa Gestahlian Empire và các thế lực chống đối.
Each has unique abilities and skills for you to unleash against the Gods' minions.
Mỗi người có khả năng đặc biệt và kỹ năng chiến đấu cho bạn để chiến đấu chống lại những tay sai của các vị thần.
He has yet to display any unique abilities, save blocking one of Rangiku Matsumoto's attacks.
Anh cũng hiển thị một khả năng đặc biệt, ngăn chặn một đòn tấn công của Matsumoto Rangiku.
control 180 characters from the Marvel universe, each of whom have their own unique abilities.
mỗi nhân vật sẽ xuất hiện với khả năng độc đáo của riêng mình.
Akina, Ao, and Kotoha; each of them having their own unique abilities.
mỗi người đều có những kỹ năng đặc biệt của riêng mình.
The oil received from thistle seeds still in the ancient time was appreciated unique abilities.
Dầu chiết xuất từ hạt của cây kế sữa, trong thời cổ đại được đánh giá cao về khả năng độc đáo.
of zombies comprising Bucketheads, Snorkelers and Pole-Vaulters, all with its own unique abilities.
mỗi loại có kỹ năng đặc biệt của riêng mình.
Uryuu Ishida who also have unique abilities.
những người cũng có những khả năng độc đáo.
and combine the unique abilities of Dr. Bravestone, Ruby.
kết hợp các khả năng độc đáo của Dr.
(Music) And because we have a camera that can run so fast-- our femto-camera-- it has some unique abilities.
( Âm nhạc) Và bởi vì chúng ta có máy quay có tốc độ rất cao camera cao tần-- nó có vài khả năng đặc biệt.
each of which has 2 unique abilities.
mỗi người có 2 kỹ năng riêng biệt.
Results: 177, Time: 0.0578

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese