VENDOR in Vietnamese translation

['vendər]
['vendər]
nhà cung cấp
provider
supplier
vendor
carrier
bán
sell
sale
semi
seller
nhà
home
house
building
housing
residence
apartment
household
người bán
sellers
the dealer
merchants
who sells
vendors
salesman
bán hàng
sale
sell
merchandising
seller
vending
cấp
level
grade
supply
acute
class
tier
urgent
degree
senior
issuance

Examples of using Vendor in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vendor, I would expect it to do the following things.
Tôi mong họa- sĩ Trịnh- Cung làm ngay những điều sau đây.
We are pleased with our current vendor.”.
Chúng tôi hài lòng với nhà cung cấp hàng hiện tại”.
You can become a vendor and sell your products.
Bạn có thể trở thành người bán và bán sản phẩm của bạn.
Contact the vendor if in case you have any questions.
Xin vui lòng liên hệ với Người Bán trong trường hợp bạn có bất kỳ câu hỏi.
The flower vendor was different!
Nhà bán hoa có khác!
Vendor also can do this job for client.
Người bán hàng cũng có thể làm công việc này cho khách hàng..
The other non-Chinese vendor is Samsung.
Của các nhà cung cấp khác không phải là Samsung.
From the vendor to the partner.
Từ nhà thầu đến đối tác.
Vendor: What size do you have?
Người bán hàng: Cỡ của cô là bao nhiêu?
Security vendor Websense said the worm spreads through Skype's chat feature.
Hãng bảo mật Websense cho rằng sâu lan truyền thông qua tính năng chat của Skype.
Don't just shop for another vendor.
Không bán thầu cho các nhà thầu khác.
This is challenging enough for any vendor.
Đây là thách thức lớn với bất cứ nhà thầu nào.
Just make sure you trust your vendor.
Hãy chắc chắn rằng bạn tin tưởng thầu người cho bạn.
Before deciding to contract with a service vendor.
Trước khi kí hợp đồng bảo lãnh với khách hàng.
The Importance of Vendor Compliance.
Tầm quan trọng của tuân thủ người bán hàng.
According to the Canalys Worldwide Vendor Benchmark, this year Kaspersky scored maximum ratings for product availability
Theo Canalys Worldwide Vendor Benchmark, năm nay, Kaspersky đạt điểm tối đa về
Google, as a third party vendor, uses cookies to serve ads on our site.
Google, được xem như bên bán thứ ba, sử dụng cookie để quảng cáo từ nguồn trang web của chúng tôi.
Achieve great multi site, multi vendor environment with just a single installation of Joomla and Virtuemart.
Đạt được rất nhiều trang web, multi vendor môi trường với chỉ một cài đặt duy nhất Joomla Virtuemart.
Programmers and testers at the vendor"will continue developing, improving, and supporting OpenOffice.
Các lập trình viên và nhà thử nghiệm tại Oracle" sẽ tiếp tục phát triển, cải tiến, và hỗ trợ OpenOffice.
That day I realized that the newspaper vendor is richer than I am, because he didn't
Hôm đó tôi biết được rằng người bán báo dạo giàu có hơn tôi,
Results: 1333, Time: 0.083

Top dictionary queries

English - Vietnamese