WAISTS in Vietnamese translation

[weists]
[weists]
vòng eo
waist
waistline
waistband
thắt lưng
waist
belt
lumbar
waistband
loins
girded
girdle
vòng lưng
waists
vòng bụng
waist
waistline

Examples of using Waists in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I noticed that most of the women and girls were not in sight, but when they were, I noticed that they would wear their dancing skirts and shake their waists off, singing, clapping,
tôi nhận thấy hầu hết phái nữ không vô hình cho đến khi họ mặc váy nhảy nhót và lắc eo, hát, vỗ tay,
than 40,000 people commenting in and hundreds showing off their paper-thin waists.
hàng trăm người khoe những vòng eo mỏng như tờ giấy của mình.
Reflective Stitching: Reflective strip on waist belt for better visible and the reflective adjustable NYLON belt be suited most waists from 28-40" which are keep running more safe& comfortable in day and night.
Khâu phản chiếu: Dải phản chiếu trên thắt lưng để có thể nhìn rõ hơn và dây đai NYLON có thể điều chỉnh phản xạ phù hợp với hầu hết các vòng eo từ 28- 40" mà vẫn tiếp tục chạy an toàn và thoải mái hơn cả ban ngày và ban đêm.
than half a mile) of physical activity facilities-- including gyms, swimming pools and playing fields-- weighed less and had smaller waists than those who didn't.
bao gồm phòng tập thể dục, hồ bơi và sân chơi- nặng ít hơn và có vòng eo nhỏ hơn so với những người sống xa nơi này.
The investigators found that replacing light exercise with as little as 10 minutes a day of intense activity may provide significant cardiometabolic benefits for young people who have relatively large waists and elevated levels of insulin in their blood.
Các nhà điều tra thấy rằng thay thế tập thể dục nhẹ trong vòng khoảng 10 phút một ngày bằng hoạt động mạnh có thể cho những lợi ích chuyển hóa tim mạch đáng kể đối với người trẻ mà có vòng eo tương đối lớn và mức độ insulin trong máu tăng.
Despite a seeming consensus from the tech press about the aesthetic appeal of devices like the Moto 360 and Pebble's Steel, the world is still waiting for the one wearable that will have us all strapping a computer to our wrists, faces, waists or whatever.
Mặc dù đang có một sự đồng thuận tương đối tới từ các báo công nghệ về ngoại hình đẹp đẽ của những thiết bị như Moto 360 hay Pebble' s Steel, thế giới vẫn đang chờ đợi một thiết bị có thể giúp chúng ta gắn cả một chiếc máy tính vào cổ tay, thắt lưng hay bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể.
The investigators found that replacing light exercise with as little as 10 minutes a day of intense activity may provide significant cardiometabolic benefits for young people who have relatively large waists and elevated levels of insulin in their blood.
Các nhà nghiên cứu thấy rằng thay thế việc tập thể dục nhẹ nhàng với khoảng 10 phút hoạt động thể chất tích cực có thể mang đến những lợi ích tim mạch chuyển hóa đáng kể cho người trẻ có vòng bụng tương đối lớn và bị tăng insulin trong máu.
the beach waving about spears and bows in a threatening manner, with some of them actually running out into the waves up to their waists while aiming their arrows.
với một số trong số họ thực sự chạy ra những con sóng tới eo của họ trong khi nhắm mũi tên của họ.
found that people who were overweight and had large waists- 34.5 inches
phát hiện ra rằng, những người thừa cân và có vòng eo rộng từ 34,5 inch( 87,63 cm)
where they were advertised to women as a way to keep their waists trim, via having to wear fewer layers around the waist, while still keeping warm.
cho phụ nữ như là một cách để giữ cho vòng eo của họ cắt, qua phải đeo lớp ít xung quanh thắt lưng, trong khi vẫn giữ ấm.
Original Waist Trainer you can buy it at any of the four colors.
Ban đầu Waist Trainer bạn có thể mua bất kỳ bốn màu sắc.
Stainless waist height tripod turnstile gate is suitable for many locations.
Cổng quay vòng chân cao bằng thép không gỉ 304 phù hợp với nhiều vị trí.
Maintaining waist circumference below 80cm for women;
Duy trì vòng bụng dưới 80cm đối với nữ;
Waist high turnstile,
Vòng quay cao,
This is the cloth wrapped around the waist to fix the yukata to the body.
Là mảnh vải buộc quanh bụng để cố định Yukata vào cơ thể.
High waist pleated pink 3/4 umbrella skirt.
Váy thắt eo cao màu hồng xếp li 3/ 4.
Home/ High Waist Out Pocket Yoga….
Trang chủ/ Cao eo ra túi yoga….
You are overweight, especially around your waist.
Bạn đang thừa cân, đặc biệt là xung quanh bụng của bạn.
Like I seem to have lost my waist.
Kể như là tôi đã mất con Dậu.
Only a form from the waist up.
Duy Duy từ từđứng lên.
Results: 47, Time: 0.0479

Top dictionary queries

English - Vietnamese