WENDY in Vietnamese translation

['wendi]
['wendi]

Examples of using Wendy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I think what Wendy said is most important.
Tôi nghĩ những điều mà Wenger nói khá thú vị.
I know maybe it's not all Wendy, but.
Tôi biết có lẽ nó không phải là tất cả của Wendy, nhưng… 410.
I was just going to say that, Wendy.
Cậu sẽ nói vậy mà Wendell.
I'm calling for Wendy.".
Em đang gọi cho Davy.".
Why is that, Wendy?
Sao lại thế hả Wenbie?
For now, it's time to walk Wendy.
Lúc này, chính là lúc để đi gank.
But I have been hearing so much about Wendy.
Tôi đã nghe nhiều về Wenger.
And, that's what Wendy is doing now.
Và đó là điều mà Nanami đang làm bây giờ.
Tinker Bell is viciously jealous and tries to hurt Wendy.
Tinker Bell đang ghen ghê gớm với Wendy.
Thanks again Wendy and Victor.
Cảm ơn một lần nữa Gorka và Victor.
I will just call Wendy.
Tôi sẽ gọi cho Wendy.
Way to Own It, Wendy!
Cách sở hữu nó, Costanza!
That's a distinct possibility Wendy.
Là một dịp đặc biệt với Wendy.
Thanks, Wendy& Happy Mothers' Day to you.
Rất cám ơn Tiny và Happy Mother' s Day cho tất cả.
Everyone knows it's Wendy.
Mọi người đều biết đó là Windy.
He's gonna phone Wendy up in a few minutes to tell her.
Trong vài phút ổng sẽ gọi cho Wendy để báo tin.
sleep in Luke's Wendy house!
ngủ trong nhà chòi của Luke!
He's gonna phone Wendy up in a few minutes to tell her.
Trong vài phút ông ấy sẽ gọi cho Wendy để báo tin.
Now it's time we try the Wendy way.
Bây giờ là lúc chơi theo lối của Wendy rồi.
Vince, together we can heal your sister, Wendy.
Vince, cùng nhau, chúng ta có thể chữa cho chị Wendy của anh.
Results: 2299, Time: 0.0428

Top dictionary queries

English - Vietnamese