WIGGLE in Vietnamese translation

['wigl]
['wigl]
ngọ nguậy
wiggle
wriggle
wiggly
wiggle
lung
wiggle
shimmering
lắc
shake
swing
ecstasy
wiggle
rattles
nodded his
lak
pendulum
lung linh
shimmer
wiggle
sparkling
flickering
shimmied
lung lay
shaken
swayed
wavered
shaky
wobbly
wobbling
wiggle
tottering
cử động
movement
move
gestures
wiggle

Examples of using Wiggle in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Wiggle your fingers.
Lắc các ngón tay.
But I got a new one for you, Juicy Wiggle!
Nhưng tôi có bài mới cho cậu đây, Juicy Wiggle!
But there may be some wiggle room here.
Có thể có một chút lung lay phòng ở đây.
Wiggle your butt, girls!
Lắc mông đi, các cô gái!
VTech Wiggle and Crawl Ball.
Đồ chơi quả cầu VTech Wiggle& Crawl Ball.
Wiggle, wiggle.
Lắc lắc.
This set of water obstacles includes wiggle bridge, balance.
Bộ chướng ngại vật nước này bao gồm cầu lắc, cân bằng.
Wiggle both of your index fingers.
Lắc lư cả hai ngón trỏ của bạn.
Then you wiggle your fingers.
Rồi cô búng ngón tay.
Hey, Bubbles. Nice wiggle, but you grew a tail.
Này, Bubbles. Lắc lư hay đấy, nhưng mà lòi cái đuôi kìa.
Truck. Wiggle out.
Giẫy ra. Xe tải.
Wiggle away- Hey,
Ngúng nguẩy đi. Này,
Nice wiggle, but you grew a tail. Hey, Bubbles.
Này, Bubbles. Lắc lư hay đấy, nhưng mà lòi cái đuôi kìa.
Wiggle! The best thing to do is take off running.
Lắc đi! Tốt nhất là nên bỏ chạy.
Wiggle, wiggle,.
Lắc qua lắc lại.
Nice wiggle, but you grew a tail.
Lắc lư hay đấy, nhưng mà lòi cái đuôi kìa.
Bats, mice and squirrels can wiggle in through the smallest of holes.
Chuột và loài gặm nhấm khác có thể chui qua các lỗ nhỏ nhất.
Politically, Xi doesn't have much wiggle room to indulge Trump.
Về mặt chính trị, Tập không có nhiều khoảng trống để nuông chiều Trump.
Turn your hands the other way, wiggle your fingers.
Xoay bàn tay lại, vẫy các ngón tay đi.
Truck. Wiggle out.
Xe tải. Chui ra.
Results: 159, Time: 0.0652

Top dictionary queries

English - Vietnamese