WILL CONCLUDE WITH in Vietnamese translation

[wil kən'kluːd wið]
[wil kən'kluːd wið]
sẽ kết thúc với
will end up with
would end up with
will conclude with
will finish with
are going to end up with
should end up with
gonna end up with
will culminate with
will wrap up with
sẽ kết luận với
will conclude with
sẽ khép lại với

Examples of using Will conclude with in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
It will include a personal conversation at Havana's José Martí International Airport, and will conclude with the signing of a joint declaration.
Sự kiện này sẽ bao gồm một cuộc tiếp chuyện riêng tư tại phi trường quốc tế Jose Marti của Havana, và sẽ kết thúc bằng việc ký kết một tuyên bố chung.
By order of the commanding officer this night's entertainment will conclude with the playing of the next dance.
Theo lệnh của sĩ quan chỉ huy buổi chiêu đãi tối nay sẽ kết thúc bằng điệu nhảy tiếp theo.
So I will conclude with just one final video that shows how this comes to bear on the pick worker's actual day in the life of.
Vậy tôi sẽ kết thúc với 1 đoạn video cuối cho thấy những điều vừa nói ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động thực tế trong ngày của những công nhân lấy hàng.
The anniversary celebrations will conclude with the“Sound Night” event to be held for the first time in the Porsche Arena in Stuttgart on October 13.
Chuỗi hoạt động kỷ niệm sẽ kết thúc với sự kiện“ Đêm Tiệc Âm Thanh( Sound Night)” được tổ chức lần đầu tiên tại Porsche Arena ở Stuttgart vào ngày 13 tháng 10 năm nay.
This essay will conclude with speculation about the possibility of new cross-class settlements among dominant managerial minorities and subordinate working-class majorities in developed nations.
Bài tiểu luận này sẽ kết luận với sự suy đoán về khả năng các khu định cư mới giữa các nhóm thiểu số quản lý chủ đạo và các phần lớn thuộc tầng lớp lao động cấp dưới ở các nước phát triển.
The course will conclude with an exploration of the challenges that occur when implementing SCM systems across various sectors, along with the future implications for SCM systems.
Khóa học sẽ kết thúc với việc khám phá những thách thức xảy ra khi triển khai các hệ thống SCM trên các lĩnh vực khác nhau, cùng với những tác động trong tương lai cho các hệ thống SCM…[-].
Finally, I will conclude with some design advice about how you can take advantage of the power of digital experiments, and I will describe some of the responsibilities that come with that power.
Cuối cùng, tôi sẽ kết luận với một số lời khuyên thiết kế về cách bạn có thể tận dụng sức mạnh của các thí nghiệm kỹ thuật số, và tôi sẽ mô tả một số trách nhiệm đi kèm với sức mạnh đó.
The celebrations will conclude with the“Sound Night” event which will be held for the first time in the Porsche Arena in Stuttgart on October 13.
Chuỗi hoạt động kỷ niệm sẽ kết thúc với sự kiện“ Đêm Tiệc Âm Thanh( Sound Night)” được tổ chức lần đầu tiên tại Porsche Arena ở Stuttgart vào ngày 13 tháng 10 năm nay.
Gosmediaholding"TV and Radio Company of Bashkortostan" will conclude with the NAO"National Satellite Company"(brand"Tricolor TV") a contract for satellite broadcasting channel BLS services.
Gosmediaholding" TV và Công ty Đài phát thanh của Bashkortostan" sẽ kết thúc với" Công ty truyền hình vệ tinh quốc gia" NAO( thương hiệu" Tricolor truyền hình") một hợp đồng cho các dịch vụ kênh truyền hình vệ tinh BLS.
Finally, I will conclude with some design advice about how you can take advantage of the real power of digital experiments and describe some of responsibility that comes with that power.
Cuối cùng, tôi sẽ kết thúc với một số lời khuyên thiết kế về làm thế nào bạn có thể tận dụng lợi thế về sức mạnh thực sự của thí nghiệm kỹ thuật số và mô tả một số trách nhiệm mà đi kèm với sức mạnh đó.
The evening will conclude with a special performance from award-winning soprano and 2016 San Francisco Opera Adler Fellow, Julie Adams
Buổi tối sẽ kết thúc với một màn trình diễn đặc biệt từ nữ ca sĩ từng đoạt giải thưởng
which kicked off in 1977's"Star Wars: A New Hope" and which will conclude with Dec. 20's"The Rise of Skywalker.".
A New Hope" và sẽ kết thúc với" The Rise of Skywalker" ngày 20 tháng 12.
The International is hosted by Valve Corporation, the game's developer, the tournament began in August 2019 with the group stage, and will conclude with the main event at the Mercedes-Benz Arena in Shanghai.
Được tổ chức bởi Valve Corporation, nhà phát triển của trò chơi này, giải đấu đã bắt đầu vào tháng 8 năm 2019 với vòng bảng và sẽ kết thúc với sự kiện chính tại Đấu trường Mercedes- Benz ở Thượng Hải.
UEFA will plant 50,000 trees in each of the 12 host countries for the Euro 2020 tournament which will conclude with the semi-finals and final at Wembley Stadium in London.
UEFA sẽ trồng 50.000 cây tại mỗi quốc gia trong số 12 quốc gia đăng cai trong giải đấu Euro 2020, giải đấu này sẽ kết thúc với trận bán kết và trận chung kết tổ chức tại sân vận động Wembley ở London, Anh.
The schedule, according to the joint statement,“will include a personal conversation at Havana's Jose Marti International Airport, and will conclude with the signing of a Joint Declaration.”.
Cuộc hội kiến sẽ bao gồm cuộc đàm thoại riêng tại Phi Trường Quốc Tế José Martí của Havana, và sẽ kết thúc với việc ký một bản tuyên bố chung.
in 1977's Star Wars: A New Hope and which will conclude with December 20's The Rise of Skywalker.
A New Hope" và sẽ kết thúc với" The Rise of Skywalker" ngày 20 tháng 12.
The World Meeting of the Family 2018 will conclude with a Solemn Mass in thanksgiving to God, the Holy Trinity for the gift of family and for its sanctification.
Đại hội Gia đình Thế giới 2018 kết thúc bằng một Thánh Lễ trọng thể tạ ơn Ba Ngôi Thiên Chúa, vì hồng ân gia đình và cho sự thánh hóa gia đình.
The event will conclude with a youth gathering in front of the Cathedral of Notre Dame, with music and dramatic performances by top-notch French artists,
Biến cố này kết thúc bằng một cuộc tụ tập của người trẻ trước Nhà Thờ Notre Dame đồ sộ ở Paris,
In our classes you will prepare dishes under the guidance of experienced chefs at your own work station and each workshop will conclude with enjoying the food you have prepared.
Trong các lớp học của chúng tôi, bạn sẽ chuẩn bị các món ăn dưới sự hướng dẫn của các đầu bếp giàu kinh nghiệm tại trạm làm việc của riêng bạn và mỗi hội thảo sẽ kết thúc bằng việc thưởng thức các món ăn bạn đã chuẩn bị.
The Forum will conclude with an open discussion about the added value of nuclear techniques in support of development efforts, and offer a chance for countries to share their experiences and hear more about the IAEA's services in this area.
Diễn đàn sẽ kết thúc với một cuộc thảo luận mở về các giá trị gia tăng của các kỹ thuật hạt nhân trong việc hỗ trợ các nỗ lực phát triển và cung cấp một cơ hội cho các quốc gia chia sẻ kinh nghiệm của họ và lắng nghe nhiều hơn về các dịch vụ của IAEA trong lĩnh vực này.
Results: 69, Time: 0.0354

Will conclude with in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese