WILL HATE YOU in Vietnamese translation

[wil heit juː]
[wil heit juː]
sẽ ghét bạn
will hate you
sẽ ghét anh
will hate you
gonna hate you
sẽ ghét cô
will hate you
sẽ ghét các con
will hate you
sẽ ghét chị
sẽ hận ngươi
ghét các ngươi
hate you
sẽ ghét cậu

Examples of using Will hate you in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But everybody will hate you if you do.
Mọi người cũng sẽ ghét bạn nếu bạn thích làm vậy.
Many will hate you.
Càng nhiều người sẽ ghét cô.
If you do not believe as they do, they will hate you.
Nếu bạn không cho họ những gì họ muốn, họ sẽ ghét bạn.
Those you love, will hate you.
Ai yêu thích mi sẽ căm thù mi.
If you play jokes on me, I will hate you for life.
Nếu như cậu dám đùa giỡn với tôi, tôi sẽ hận cậu suốt đời.".
If you don't give them what they ask for, they will hate you.
Nếu bạn không cho họ những gì họ muốn, họ sẽ ghét bạn.
Those that love you will hate you.
Ai yêu thích mi sẽ căm thù mi.
I will hate you!
Em sẽ hận anh!
If you do this she will hate you.
Nếu cậu làm vậy, bà ta sẽ hận cậu.
Aren't you afraid he will hate you?”.
Anh không sợ cô ấy sẽ hận anh à?".
Men will hate you if you talk….
Những kẻ ghét bạn sẽ bảo bạn nói….
Derek will hate you.”.
Derek sẽ căm ghét ngài.".
Will hate you tomorrow.
Ngày mai anh sẽ căm ghét cô.
She probably will hate you.
Nàng có lẽ sẽ căm ghét anh.
Many will hate you for pointing out their sins.
Một số bạn ghét tôi vì giảng dạy về những tội lỗi của bạn..
He will hate you mortally, and that's certain.
Hẳn cậu ấy hận cô lắm, điều đó là chắc chắn rồi.
Your neighbors will hate you for this.
Hàng xóm của bạn sẽ ghét bạn đó.
The world will hate you.”.
Thế gian sẽ ghét anh em”.
And the world will hate you, My children.
Thế gian sẽ ghét các con.
I hate you and will hate you forever".
Ta hận ngươi, ta hận ngươi mãi mãi!".
Results: 124, Time: 0.0587

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese