WILL IT HELP in Vietnamese translation

[wil it help]
[wil it help]
nó sẽ giúp
it will help
it would help
it will make
it can help
it should help
it will give
it will assist
it will keep
it will enable
it will allow
thể giúp
can help
be able to help
may help
made it possible
can assist
can make
will help
enable
have helped
can aid
nó có giúp không
nó giúp ích
it helps
it is helpful

Examples of using Will it help in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Will it help?[…].
Nó có ích gì không?[…].
So how will it help doctors?
Bác Sĩ Sẽ Giúp Đỡ Như Thế Nào?
How will it help you to choose?
Vậy làm thế nào giúp bạn chọn?
I can do that, but how will it help?”.
Dĩ nhiên là anh có thể. Nhưng điều đó sẽ giúp được gì chứ?”.
How will it help them if they do it?.
Và làm thế nào bạn có thể giúp họ nếu họ làm?
Not only will it help you get.
Điều này không chỉ giúp bạn có được.
And if you decompose the mint, will it help or not?
Và nếu bạc hà bị phân hủy, sẽ giúp hay không?
Not only will it help you track your expenses, but it will also aggregate all
Không chỉ nó sẽ giúp bạn theo dõi chi phí của bạn,
How will it alter the way you communicate and will it help you turn out to be much more accessible to your clientele and personnel?
Làm thế nào nó sẽ thay đổi cách bạn giao tiếp và nó sẽ giúp bạn trở nên dễ tiếp cận hơn cho khách hàng và nhân viên của bạn?
No decision should be made without asking,“Will it help or hurt the brand?”.
Không một quyết định nào được đưa ra mà không đặt câu hỏi:“ Liệu nó giúp ích hay gây tổn hại cho thương hiệu?”.
Will it help them see tangible evidence that all of my time away meant something?
Nó sẽ giúp họ nhìn thấy bằng chứng hữu hình mà tất cả thời gian của tôi đi có nghĩa là một cái gì đó?
Not only will it help you lose, it also helps you avoid re-gaining weight if you ever decide to abandon your weight loss efforts(14).
Không chỉ nó sẽ giúp bạn giảm béo bụng, cũng giúp bạn tránh tăng cân nếu bạn quyết định từ bỏ các nỗ lực giảm cân của bạn( 14).
Not only will it help you get to where you are going,
Không chỉ nó sẽ giúp bạn có được đến nơi
Will it help create a world where your kids have it better than you?
Nó sẽ giúp tạo ra một thế giới nơi con cậu sẽ tốt hơn cậu chứ?
Not only will it help you to lose weight in a week,
Không chỉ nó sẽ giúp bạn giảm cân trong một tuần,
Not only will it help you look at your surroundings with fresh eyes, but it will help you hone your attention to detail.
Không chỉ nó sẽ giúp bạn nhìn vào môi trường xung quanh của bạn bằng đôi mắt tươi, nhưng nó sẽ giúp bạn trau dồi sự chú ý của bạn để chi tiết.
Ask yourself: What makes me and my product special, and how will it help solve my customers' pain?
Tự hỏi: Điều gì làm mình và sản phẩm của mình đặc biệt, và nó sẽ giúp giải quyết nỗi đau của khách hàng như thế nào?
You don't need to know HTML or other programming to build a website. Will it help to know those in the future?
Không bạn không cần phải biết HTML hoặc lập trình khác để xây dựng một trang web. nó sẽ giúp để biết những người trong tương lai?
Not only will it help you stay hydrated,
Không chỉ giúp bạn giữ nước,
What SEO strategies and tactics will it work on, and will it help you dominate the SERP and generate more revenue in 2019?
Chiến lược và chiến thuật SEO nào sẽ hoạt động và giúp bạn thống trị trong SERPs và kiếm thêm thu nhập trong năm 2019?
Results: 94, Time: 0.0616

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese