XIN in Vietnamese translation

xin
please
ask
apply
may
beg
let
sorry
hello
pls
application
tân
new
tan
xin
front desk
modern
episcopal
neo
innovation
revamped
tín
credit
tin
signal
trust
telegraph
believers
faith
beliefs
creed
faithful

Examples of using Xin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xin, you have my full support,
Tân à, dù cậu làm gì,
Xin, have you talked to Wang Chang?
Tân à, cậu nói chuyện với Vương Xương chưa?
Xin, do we need to discuss with Mr. Nie?
Tân à, có cần bàn với ông Nhiếp không?
Xin, are you all right? Wait up.
Tân à, anh có sao không? Đợi đã.
Xin, you must stay well.
Tân à, anh phải sống.
Ah Xin, congratulations.
A Tân, xin chúc mừng.
There's a war! Xin, this is no place to stay.
Chiến tranh rồi! Tân à, không thể ở lại đây được.
Dr. Alfonso? My name is He Xin, I'm from Hong Kong?
Tên cháu là Hạ Tân, đến từ Hồng Kông. Tiến sĩ Alfonso?
Bless Xin and Nan, that they can return safely.
Xin hãy phù hộ cho Tân và Nam có thể an toàn trở về.
Su Xin, I don't want to get married.
Tố Tâm, ta không muốn lấy chồng.
I asked Su Xin to prepare breakfast for you.
Ta đã bảo Tố Tâm chuẩn bị đồ ăn sáng cho cô.
My name is He Xin, I'm from Hong Kong. Dr. Alfonso?
Tên cháu là Hạ Tân, đến từ Hồng Kông. Tiến sĩ Alfonso?
Xin Bao, you will lose.
Tâm Bảo, ngươi thua rồi.
Or why he spared Han Xin.
Hay tại sao hắn tha cho Hàn Tín.
Dad, don't let Xin go.
Bố, đừng để Tân đi.
I'm He Xin.
tôi là Hạ Tân.
It's indeed a comeback for He Xin.
Đó là sự trở lại của Hạ Tân.
Xin Chen, who returned to her hometown, has her own little business
Tân Thần đã trở về quê cũ,
During the feast to celebrate the victory, Han Xin was asked why he had lined his men up with a river at their backs.
Trong bữa tiệc mừng chiến thắng, có người hỏi tướng quân Hàn Tín tại sao ông lại đưa quân lính của mình vào nơi có con sông ở sau lưng.
Before Ah Xin comes back. Enough! You promised that you won't fight!
Trước khi A Tân quay lại. Các anh đã hứa là sẽ không đánh nhau Đủ rồi!
Results: 539, Time: 0.0546

Top dictionary queries

English - Vietnamese