YOUR DAY in Vietnamese translation

[jɔːr dei]
[jɔːr dei]
ngày của bạn
your day
your date
on your
your daily
your day-to-day
your holiday
your week
ngày hôm nay của bạn
your day
your today
your day
ngày của anh
his day
your birthday
ngày của cậu
your day
ngày của con
your day
of the days of the son
ngày của cô
her day
her date
ngày hôm nay của anh

Examples of using Your day in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thinking of you and hope it brightens your day!
Chớ gì sự chờ đợi và hy vọng ấy soi sáng ngày hôm nay của bạn!
You will always know exactly how to start your day.
Anh biết chính xác làm thế nào để bắt đầu một ngày của cô!
This is your day.
Hôm này là ngày của con.
Today's not your day.
Hôm nay chưa là ngày của cậu.
How's your day been, honey?
Ngày hôm nay của anh thế nào, anh yêu?
How's your day been?
Ngày của anh thế nào?
Find at least one thing that was wonderful about your day.
Viết một điều gì đó tuyệt vời về ngày hôm nay của bạn.
You sure know how to start your day!
Anh biết chính xác làm thế nào để bắt đầu một ngày của cô!
Nothing. Nothing. Didn't want to ruin your day.
Không có gì, không có gì. Không muốn phá hỏng ngày của cậu.
How's your day going?
Ngày hôm nay của anh thế nào?
It might be your day.
Đó có thể là ngày của anh.
The story of the man who makes your day.
Câu chuyện về một người đàn ông, làm nên ngày hôm nay của bạn.
This is your day.
Hôm nay là ngày của cô.
Didn't want to ruin your day.
Không muốn phá hỏng ngày của cậu.
You can be riveting just talking about your day.
Bạn có thể khơi chuyện bằng việc nói về ngày hôm nay của bạn.
I'm sorry for disturbing your day.
Xin lỗi đã làm phiền ngày của cô.
Maybe this is your day.
Có lẽ hôm nay là ngày của cậu.
I'm sorry for disturbing your day.
Tôi xin lỗi đã quấy rầy ngày của cô.
And I didn't wanna say anything because it's your day.
Tớ không nói bất cứ điều gì vì hôm nay là ngày của cậu.
Spend your day with Mia Malkova.
Tiêu của bạn ngày với mia malkova.
Results: 1557, Time: 0.0916

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese