YOUR WORLD in Vietnamese translation

[jɔːr w3ːld]
[jɔːr w3ːld]
thế giới của bạn
your world
your universe
your worldly
thế giới của cậu
his world
your world
thế giới của ngươi
your world
thế giới của con
your world
thế giới của cháu
thế giới của chú
thế giới của nàng

Examples of using Your world in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
In your world… In your school, you mean?
thế giới của cháu… Ở trường của cháu, ý cháu là vậy à?
In your world.
thế giới của cậu.
So maybe I can enter your world.
Mới có thể bước vào thế giới của em.
I'm going to let you live in your world.
sẽ để cô sống ở trong thế giới của anh.
Tell us what you think of your world.
Nói cho chúng ta biết nghĩ gì về thế giới của cô.
PART 1(at 7.30 PM):“Not your world Music” Book talk.
PHẦN 1( lúc 19: 30): Trò chuyện sách“ Not your world Music”.
I'm sorry… Your world? Thanks.
Cháu xin lỗi… Thế giới của chú? Cảm ơn.
I don't know your world.
Mẹ không hiểu thế giới của con.
Your world is whatever I want it to be, understand?
Thế giới của ngươi nằm trong tầm tay của tao, hiểu chứ?
I want to go to your world.
Anh muốn đi tới thế giới của em.
The name of Gods that exist in your world are written here.
Tên của những vị thần tồn tại ở thế giới của cậu được ghi ở đây.
Surprise. When you lost your father, your world fell apart.
Bất ngờ ghê. Khi bố cháu mất, cả thế giới của cháu tan vỡ.
See, we don't live in your world.
Nhìn này, tôi không sống trong thế giới của anh.
Your hosts would rather die You. than live in your world.
Hosts của cô thà chết còn hơn sống trong thế giới của cô.
Talk and Gig:“Not Your World Music”.
Thảo luận và trình diễn âm nhạc:“ Not Your World Music”.
Thanks. I'm sorry… Your world?
Cháu xin lỗi… Thế giới của chú? Cảm ơn?
Itsuki, in your world, how were these powers treated?”.
Itsuki, ở thế giới của ngươi, những người có năng lực được đối xử như thế nào?”.
At least, your world.
Ít nhất là, thế giới của con.
I was hungry and it was your world.
Anh đói và đó là thế giới của em.
I am glad I don't live in your world.
May mắn là ta không sống trong thế giới của nàng.
Results: 1223, Time: 0.0504

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese