ZHEN in Vietnamese translation

chấn
traumatic
shock
trauma
injury
seismic
zhen
the epicenter
suffered
tremors
chân
foot
true
truth
paw
vacuum
legged
legs
pins
toes
footsteps
trần
ceiling
tran
bare
chen
naked
chan
cap
hearing
earth
topless

Examples of using Zhen in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Zhen xin hospital bye.
Tạm biệt. BỆNH VIỆN CHẤN TÍN.
Chen Zhen has killed the Japanese interpreter.
Trần Chân lại giết phiên dịch của bọn Nhật.
While I, Yuan Zhen, don't even have an official post.
Trong khi Nguyên Trấn ta lại chẳng có tên tuổi.
He has also promoted Cheng Zhen as the Manager.
Ông ta cũng thăng chức cho Trính Chấn làm Giám đốc.
What's your plan when you meet with Chen Zhen?
Anh gặp Trần Chấn rồi định làm gì?
We can do whatever we want with him. When we have Chen Zhen.
Ta có thể xử hắn thế nào cũng được. Khi ta có Trần Chân rồi.
Then, as it were, that would be Chen Zhen.
Vậy thì chắc chắn là Trần Chấn rồi.
Give me two train tickets to Dong Zhen.
Cho tôi tấm vé xe hỏa đi Đông Trấn.
An8}He has also promoted Cheng Zhen as the Manager.
An8} Ông ấy cũng thăng chức cho Trịnh Chấn làm quản lí.
I went to Hawaii to look for Ah Zhen's mother.
Em đã tới Hawaii để tìm mẹ của A Chấn.
We can't say Chen Zhen did it.
Chúng tôi không thể đổ cho Trần Chân làm được.
You're Chen Zhen,?
Chẳng phải anh là Trần Chân sao?
His name is Yuan Zhen.
Chàng tên Nguyên Trấn.
I decided to collab with Chen Zhen.
Tôi định hợp tác với Trần Chấn rồi.
I just arrived at Chen Zhen's casino.
Tôi vừa đến sòng bạc của Trần Chấn.
I have a few minutes before I have to meet Chen Zhen.
Tôi vừa đến sòng bạc của Trần Chấn.
Don't worry, you're Chen Zhen's sister.
Yên tâm, ngươi là em gái của Trần Chân.
Are you really Chen Zhen?
Chẳng phải anh là Trần Chân sao?
Are you not Chen Zhen?
Anh không phải trần chân sao?
Apart from Zhen Xin Hospital, there are records of her attending other counseling groups as well.
Ngoài bệnh viện Chấn Tín, còn có ghi chép cho thấy cô ta tham gia các nhóm tư vấn khác.
Results: 319, Time: 0.0589

Top dictionary queries

English - Vietnamese