ZIN in Vietnamese translation

zin
virgin
virginity

Examples of using Zin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Zin to You!
Xin thề với ông!
Surface treatment: zin coated.
Xử lý bề mặt: tráng zin.
By Irene Zin Mar Myint.
Nhạc của Irene Zin Mar Myint.
What do you think, Zin?
Mày thấy sao, Zin?
Zin is in the hospital.
Tiên đã vào bệnh viện.
Tan Chuen Zin, a Singaporean, was arrested….
Tan Chuen Zin bị bắt trong tháng kế tiếp.
Zin is the Thai lover of Yakuza boss Masashi.
Zin là Thái yêu của Yakuza ông chủ Masashi.
Zin fully charged, DVD drive, SD, wifi,….
Đầy đủ sạc zin, ổ đĩa DVD, SD, wifi,….
Not white zin, but white wine.
Không phải nước, mà là rượu trắng.
Zin Mar Aung was sentenced to 28 years in prison.
Zin Mar Aung, từng bị kết án 28 năm tù giam vì tham gia phong.
Zin Linn says he agrees the sanctions have not brought change.
Ông Zin Linn nói ông đồng ý rằng các biện pháp chế tài đã không đem lại thay đổi.
Also present was Chief of Defence Forces Gen Tan Sri Zulkifeli Mohd Zin.
Tổng tham mưu trưởng quân đội Malaysia Tan Sri Zulkifeli Mohd Zin.
Zin Linn says the government may want to deflect international opposition to the idea.
Ông Zin Linn nói rằng có thể chính phủ muốn làm dịu bớt sự chống đối của quốc tế về ý kiến này.
Maybe I should go… Why don't you stay with zin?
Tôi qua đó, xem có gì không… Ở lại với cô Tiên đi?
No. 8 finds out that Zin is in contact with Masashi
Số 8 phát hiện ra rằng Zin tiếp xúc với Masashi
Pin zin(made in japan),
Pin zin( made in japan),
Zin Linn says this may give the government enough excuse to keep her locked up.
Ông Zin Linn nói sự kiện này có thể đem lại cho chính phủ đủ cớ để tiếp tục cầm giữ bà.
Zin is forced to move again to a house shared by a Muay Thai kickboxing school.
Zin buộc phải di chuyển một lần nữa để một ngôi nhà chia sẻ bởi một Muay Thái Kickboxing trường.
Condition 97% new machine also nice not dented distortion scratch, zin 100% not over inflate milk.
Tình trạng máy còn đẹp new 97% không móp méo trầy sướt, zin 100% chưa qua bung sữa.
Soon after, Zin finds herself pregnant
Ngay sau đó, Zin thấy mình mang thai
Results: 115, Time: 0.0275

Top dictionary queries

English - Vietnamese