ABI in English translation

abi
éric

Examples of using Abi in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Theo tài liệu được công bố vào tuần trước bởi ABI, hồ sơ khai phá sản tại Mỹ đã gia tăng 3% trong tháng 7 năm 2019 từ tháng 7 năm 2018.
According to data released last week by the ABI, US bankruptcy filings surged by 3 percent in July 2019 from July 2018.
Ổn định ABI có nghĩa là khóa ABI đến mức các phiên bản trình biên dịch trong tương lai có thể tạo ra các nhị phân phù hợp với ABI ổn định.
ABI stability means locking down the ABI to the point that future compiler versions can produce binaries conforming to the stable ABI.
Hãy nhớ rằng đối với một số thư viện chuyển đến tất cả các ABI có thể phức tạp.
Remember that for some libraries porting to all ABIs may be tricky.
Nếu ABI lớn hơn 0,9 lần khám sức khỏe lặp lại trong 24 giờ tiếp theo để xác minh lưu lượng máu tốt có thể là đủ.
If the ABI is greater than 0.9 repeated physical exams over the next 24 hours to verify good blood flow may be sufficient.
Tuân thủ ABI( có thể hoặc không thể được chuẩn hóa chính thức)
Adhering to an ABI which may or may not be officially standardized is usually the job of a compiler,
không thể có ABI nội bộ hạt nhân ổn định.[ 1].
no stable in-kernel APIs, there cannot be stable in-kernel ABIs.[16].
Ngôn ngữ sẽ tiếp tục phát triển nhưng những thay đổi đối với ABI kể từ thời điểm đó sẽ là phụ gia.
The language would keep evolving but the changes to the ABI from that point on would be additive.
ndk- build có thể đồng thời xây dựng cho nhiều ABI.
usage of this definition, is that ndk-build can simultaneously build for multiple ABIs.
nhằm làm ổn định ABI.
including interaction with the language's runtime, to stabilize the ABI.
Hầu hết các lỗi đó không thể sửa được vì làm như vậy sẽ phá vỡ ABI mà kernel thể hiện cho không gian người dùng.[ 1].
Most of those mistakes cannot be fixed because doing so would break the ABI that the kernel presents to the user space.[7].
Tuần này, công ty phân tích và nghiên cứu ABI của Anh đã công bố những phát hiện mới về tương lai dự đoán của ngành công nghiệp phần mềm quản lý kho bãi.
This week, UK analytics and research firm ABI released new findings into the predicted future of the warehousing management software industry.
ABI trên 0.90 là bình thường;
An ABI above 0.90 is normal;
ABI College cung cấp Bằng MA Thạc sĩ trong lãnh đạo
ABI College offers a Master's Degree MA in Leadership and Management in partnership
Triệu smartphone chạy HĐH Android đã được bán ra năm ngoái, và ABI dự đoán vào năm 2016, Android sẽ chiếm 45% thị trường.
Approximately 69 million smartphones running the Android operating system(OS) shipped last year, and ABI Research expects that by 2016 Android will have captured 45 percent of the market.
Sự ổn định ABI có nghĩa là ngôn ngữ này sẽ hỗ trợ những phiên bản cũ chứ không giải quyết hoàn toàn.
While ABI stability means the language will support older versions, that's not fully ironed out.
Như là một chỉ số kinh tế hàng đầu của hoạt động xây dựng, kiến trúc Billings Index( ABI) phản ánh thời gian chậm trễ khoảng chín đến mười hai tháng giữa kiến trúc billings và xây dựng chi tiêu.
As a leading economic indicator of construction activity, the ABI reflects the approximate nine to twelve month lag time between architecture billings and construction spending.
về cơ bản không làm thay đổi ABI của các tính năng hiện có
will consider features that do not fundamentally change the ABI of existing features in the language
Và hiện nay, ABI đang làm việc để bảo đảm rằng người đàn ông quan hệ đối tác dân sự đăng ký điều trị giống như cặp vợ chồng đối với nguy cơ nhiễm HIV.
And currently, the ABI is working to insure that men registering civil partnerships are treated the same as married couples with regard to HIV risk.
cách mô tả các kiểu thay đổi của API có thể được tạo ra mà không cần phải phá vỡ ABI.
would eliminate the fragile base class problem that occurs in some object-oriented languages by describing types of API changes that can be made without breaking the ABI.
Vì OpenSSL 1.1.1 là API và ABI tuân thủ OpenSSL 1.1.0,
Since OpenSSL 1.1.1 is API and ABI compliant with OpenSSL 1.1.0,
Results: 134, Time: 0.0226

Top dictionary queries

Vietnamese - English