Examples of using Abilene in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Theo tờ Abilene Reporter- News đưa tin, một số người chịu tang để lại một đồng
sau đó thăm cha mẹ chú rể ở Abilene trước khi định cư tại khu nhà ở của trung úy tại Fort Sam Houston.
sau đó thăm cha mẹ chú rể ở Abilene trước khi định cư tại khu nhà ở của trung úy tại Fort Sam Houston.
trường đại học Abilene Christian, và Collie W. Conoley, PhD,
Trung tâm Abilene.
Tôi từ Abilene.
Chào mừng tới Abilene.
Tôi từ Abilene.
Phục vụ Abilene.
Từ Thành Phố: Abilene.
Các chuyến bay từ Abilene.
Đường sắt ở Abilene?
Chiến dịch Abilene Thưa ngài?
Chính sách của Royal Inn Abilene.
Anh đã thấy gì ở Abilene?
Chiến dịch Abilene Thưa ngài?
Về Abilene, Kansas năm 1969.
Ông có đi Abilene không?
Trừ một gã cao bồi từ Abilene.
Chiến dịch Abilene.