Examples of using Abingdon in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Abingdon được xem là một Di tích
Tìm hiểu thêm về Abingdon.
Thị trấn chính là Abingdon;
Các khách sạn ở Abingdon.
Thành phố hoặc Khu vực: Abingdon.
Nhà hàng gần Abingdon County Hall Museum.
Các khách sạn Cheap ở Abingdon.
Gần Bảo tàng Abingdon County Hall.
Kết quả trong Lãnh đạo, Abingdon.
Bài hát của Abingdon Boys School.
Trường Trung Cấp Stanley, và Trường Trung Học Abingdon.
Sông Thames tại Abingdon nhìn tới nhà thờ St. Helen.
Manchester và Abingdon.
Thị trấn chính là Abingdon; những nơi khác bao gồm Faringdon và Wantage.
Quang cảnh tòa tháp từ bên kia đường Abingdon, phía trước Tháp Ngọc.
Sau chiến tranh, công ty được tái thành lập ở Abingdon Road, Kensington.
Abingdon có trường Hedding Grade School,
Cuộc đời của Martin Luther( New York: Abingdon- Cokesburry).
Bác sĩ Joel Smithers đã bị kết án tại Tòa án quận Hoa Kỳ ở Abingdon.
Bác sĩ Joel Smithers đã bị kết án tại Tòa án quận Hoa Kỳ ở Abingdon.