Examples of using Adelson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sau một bản thiết kế lại năm 2010 gây tranh cãi và sự ra đi của những người đồng sáng lập Jay Adelson và Kevin Rose,
mũ đen( Sheldon Adelson và Las Vegas Review- Journal),
Mike Pence( vị trí 69); Tổng thống Philippines Rodrigo Duterte( vị trí 70); Sheldon Adelson, CEO của Las Vegas Sands( vị trí 72).
Thông tin về Sheldon adelson.
Thông tin về Sheldon adelson.
Mariam& Sheldon Adelson$ 112.3 triệu MK.
Sheldon Adelson tuyên bố ủng hộ Trump.
Nghiên cứu ảo ảnh bóng của Edward H. Adelson.
Sheldon Adelson tuyên bố ủng hộ Trump.
Mr Chertoff đã liên lạc với Sheldon Adelson.
Sheldon Adelson sinh năm 1933- Quý Dậu.
Sheldon và Miriam Adelson: 36,25 triệu USD.
Adelson là môt cựu binh chiến tranh Triều Tiên.
Ông trùm bài bạc Sheldon Adelson là ai?
Sheldon Adelson muốn rót 10 tỷ USD vào Nhật Bản.
Sheldon Adelson Gary là một ông trùm kinh doanh Mỹ.
Sheldon Adelson Gary là một ông trùm kinh doanh Mỹ.
Tỷ phú Sheldon Andelson và vợ- Tiến sĩ Miriam Adelson.
Sheldon Adelson- Giá trị tài sản ròng 28,5 tỷ USD.
Adelson là người có đóng góp lớn với đảng Cộng hòa.