Examples of using Advances in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong bài báo được công bố trên tạp chí Science Advances,….
Veritas Advances Backup Exec cung cấp bảo vệ Dữ liệu cho đa đám mây.
Đã có Bí danh/ Mật khẩu dành cho Advances in Natural Sciences?
Họ vừa mới công bố những phát hiện ban đầu trong tờ Science Advances.
Nghiên cứu được công bố trên Science Advances vào ngày 6 tháng 6 năm 2018.
Những phát hiện đã được công bố trên Tạp chí Science Advances và Global Change Biology.
Bạn có thể đọc bài nghiên cứu về công nghệ này tại báo Science Advances ở đây.
Chỉ có khoảng 10% nhựa được sản xuất tái chế, theo một nghiên cứu năm 2017 củɑ Science Advances.
Hội thảo:“ How MBA in innovation advances career path for Engineer” có lẽ là lời giải đáp cho bạn.
Một nghiên cứu mới, được công bố trên Science Advances, xác định các gen liên quan đến việc uống nhiều rượu.
theo một nghiên cứu năm 2017 củɑ Science Advances.
Nhưng theo một nghiên cứu mới đăng trên tạp chí Science Advances, chúng có lẽ đã chạm đến ngưỡng khủng hoảng.
Một nghiên cứu mới, được công bố trên Science Advances, xác định các gen liên quan đến việc uống nhiều rượu.
Phân tích, được công bố trên tạp chí Advances In Atherheric Science, sử dụng dữ liệu đại dương từ mọi nguồn có sẵn.
Tuy nhiên, những phát hiện mới nhất, được công bố trong tạp chí Science Advances tuần này, cho thấy điều ngược lại.
Cường đã có một số công bố khoa học trên các tạp chí tiêu biểu như: RSC Advances( Impact factor: 3.0);
trên tạp chí Science Advances.
Tờ Science Advances đã đưa ra một công thức mới trong việc cung cấp bằng chứng sự sống về một hành tinh xa xôi.
Trang 303- 316 trong Advances in Legume Systematics,
Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Science Advances, dựa trên phân tích sự thay đổi nhiệt độ đại dương kể từ năm 1960.