Examples of using Alec in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Còn Alec thì sao?
Theo Twitter của Alec….
Đám đông quay lại, và Clary thấy người vừa cất tiếng: Alec.
Em cũng tìm thấy Alec rồi.
Nói tạm biệt với tất cả dễ dàng hơn Alec đã nghĩ.
bám dính lấy Alec.
Cô ấy không nghĩ Alec sẽ đến.
Tớ ổn,” Jace phản đối, nhưng tay lại nắm chặt lấy tay áo Alec.
Sau cái chết của Alec,….
Để tôi một mình, Alec.”.
Em chưa bao giờ muốn có chuyện gì xảy ra cho Alec.
Chàng đang cười Alec.
Mira cười và nhìn Alec.
Không, không…” Alec vội vã ngắt lời.
Nơi này là lối đi duy nhất liên kết Alec với quá khứ của hắn.
Manga Nụ hôn đầu của Magnus và Alec.
Không phải Alec.
Nụ hôn đầu của Magnus và Alec.
Manga Nụ hôn đầu của Magnus và Alec.
Next Post → Nụ hôn đầu của Magnus và Alec.