Examples of using Allergy in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chứng nhận bởi Allergy UK.
Được chứng nhận bởi Allergy UK.
Được chứng nhận bởi Allergy UK.
Cháu bị bệnh này gọi là contact allergy.
Cháu bị bệnh này gọi là contact allergy.
MedlinePlus Food Allergy.
Oh My Girl BANHANA vừa phát hành mini album“ Banana Allergy Monkey”.
World Allergy Organization( Tổ chức dị ứng Thế giới).
Flea Allergy Dermatits( FAD) là các rối loạn viêm da phổ biến nhất ở chó.
Flea Allergy Dermatits( FAD) là các rối loạn viêm da phổ biến nhất ở chó.
MSG không phải là chất gây dị ứng, theo American College of Allergy, Asthma and Immunology.
Bộ ba này sẽ phát hành một album đặc biệt có tựa đề" Banana Allergy Monkey".
Asthma and Allergy Care. Khám kiểm tra,
Nghiên cứu được đăng trực tuyến ngày 18 tháng 6 trên tạp chí Journal of Allergy and Clinical Immunology.
Allergy UK là một tổ chức từ thiện y tế của Anh dành cho người lớn và trẻ em bị dị ứng.
Đến năm 2009, một báo cáo được đăng trên tạp chí Clinical& Experimental Allergy cũng đưa ra kết luận tương tự.
Một đánh giá vào năm 2009, được công bố trên tạp chí Clinical& Experimental Allergy đã đưa ra một kết luận tương tự.
Ecoegg hiện đang làm việc chặt chẽ với Allergy UK, tổ chức y tế hàng đầu cho người bị dị ứng, nhạy cảm da.
trong đó có tờ Journal of Allergy and Clinical Immunology and Toxicology.
Được hỗ trợ bởi Allergy UK và Hiệp hội da liễu Quốc gia Anh Quốc, Trứng giặt được làm hoàn hảo cho làn da nhạy cảm nhất.