Examples of using Along in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thôn Along, Nong.
Họ tên: Along.
I Sing Along.
The âm nhạc playing along.
Cùng thể loại Ride Along.
Nghĩa từ Breeze along.
Phim truyện The Tag Along 2.
Lời bài hát: Chuggin' Along.
Thương hiệu: Play Along.
The âm nhạc playing along.
The âm nhạc playing along.
Cụm động từ Muddle along.
The âm nhạc playing along.
Cụm động từ Move along.
Tựa đề: Along Came Polly.
Bài hát trong Disney Sing Along Songs.
Cảm nhận: Along Came Polly.
Tựa đề: Along Came Polly.
Bài hát trong Disney Sing Along Songs.
Lời bài hát: Chuggin' Along.