Examples of using Ama in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ngoài ra còn có các cổ vật Ai Cập mô tả thợ lặn cổ đại, ama Nhật Bản vẫn đang phát triển mạnh- thợ săn ngọc trai,
Dharamsala, HP, Ấn Độ, ngày 03 tháng mười, năm 2014- Trong một bức thư gởi cho gia đình của Wäger ở Munich, nước Đức; Thánh Đức Đạt Lai Lạt Ma đã bày tỏ nỗi buồn đau của mình trước sự ra đi của Ama Wäger và gửi lời chia buồn đến các thành viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp của Bà.
cùng bên người vợ thứ hai là Nane và những đứa con: Ama, Kojo và Nina.
cùng bên người vợ thứ hai là Nane và những đứa con: Ama, Kojo và Nina.
được chỉnh sửa bởi Ama Ata Aidoo.[ 2].
Ama no Chasuke" đã được gửi tới Liên hoan phim quốc tế Berlin năm 2015
Nana Ama Konadu Abebrese( sinh ngày 3 tháng 5 năm 1980)
mang tên The Art of Ama Ata Aidoo.[ 2][ 3].
Các AMA như vậy làm tăng sự xuất hiện của tính hợp pháp trong một đồng coin.
Khái niệm marketing của AMA.
Và nếu AMA* đánh hơi được vụ đi mua nội tạng này thì.
Cô cộng tác với Annie Lennox trong CD gần đây nhất của cô là AMA.
Post Malone, Eilish và Ariana Grande đang dẫn đầu đề cử AMA.
Allaire đã viết trong một phiên Reddit AMA.
Mình xin nói thêm về AMA.
Dù chúng tôi ở AMA hay tại một chương trình khác của Mĩ,
RM cũng chia sẻ:“ Thực tế việc có thể debut tại AMA là một vinh dự lớn mà chúng tôi khó vươn tới được.
âm nhạc đầu tiên của mình, có khả năng giống với các giải thưởng âm nhạc khác như các VMA và AMA.
Câu hỏi mà SUGA nhận được là:“ 2017 là một năm có nhiều thành tích lớn bao gồm BBMA, AMA,… Những thứ này mang lại cho bạn những gì?”.
Hiệp hội Y khoa Mỹ( AMA) cho biết, khoảng 80% sỏi mật được hình thành bởi cholesterol.