Examples of using Amis in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Vui lòng gửi email của bạn về cho chúng tôi để nhận được những thông tin mới nhất từ khách sạn AMIS HOTEL.
Tính khả dụng, năng lực và hệ thống thông tin quản lý bảo mật( CMIS, AMIS và ISMIS).
Hệ thống thông tin thị trường nông nghiệp( AMIS) và Sáng kiến địa giám sát nông nghiệp toàn cầu( GAGI).
Vì lý do này, Hiệp hội các tổ chức bảo hiểm Mexico( AMIS) đã đưa ra kế hoạch chăm sóc thảm họa của mình
Của Martin Amis.
Của Martin Amis.
Của Martin Amis.
Tác giả Martin Amis.
Phim Của Suzy Amis.
Martin Amis cũng thế.
Gọi là faux amis.
Tác giả Martin Amis.
Truyện ngắn giả tưởng của Martin Amis.
Ở quán" Bar des Amis".
Ở quán" Bar des Amis".
Phải, nhà trọ Amis ở Manscheid.
Cô ấy tới quán" Bar des Amis".
Truyện ngắn giả tưởng của Martin Amis.
Cặp vợ chồng James và Suzy Amis Cameron.
Cặp vợ chồng James và Suzy Amis Cameron.