Examples of using Ander in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Diogo Dalot, Ander Herrera.
Việc ký hợp đồng của tiền vệ U- 21 Tây Ban Nha Ander Herrera được thống nhất trước khi kết thúc mùa giải,
An8} ANDER: Polo, trả lời tớ đi.
An8} ANDER: Đừng lờ tớ thế.
Ander không ở đây.
Ander, đủ rồi đó.
Ander, nhìn tớ này.
Ander là gia đình con.
Vua Ander vạn tuế!
Cậu thế nào? Ander!
Ander, em nghĩ sao?
Anh nghiêm túc đấy, Ander.
Ander cũng chán giả bộ rồi.
Đừng làm tớ sợ, Ander.
Để Ander yên đi.
Nói chuyện với Ander đi.
Ander Herrera thì đã ra đi.
Kính chào Hoàng tử Ander.
Nhưng Ander vẫn là Ander. .
Cả Ander Herrera cũng vậy".