ANGUS in English translation

angus
augus
chief marshal angus
angus

Examples of using Angus in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một cuộc thăm dò Angus Reid vào năm 2010 cho thấy rằng chủ nghĩa hoài
An Angus Reid poll released in 2010 indicates that global warming skepticism in the United States,
Không bao giờ anh nhắc lại cái tên Angus nữa, và anh hy vọng em cũng làm thế.
The name of Angus will never cross my lips again, and I hope that you will do likewise.
Không bao giờ anh nhắc lại cái tên Angus nữa, và anh hy vọng em cũng làm thế.
And I hope that you will do likewise. The name of Angus will never cross my lips again.
Wagyu có lượng chất béo chưa bão hòa cao hơn bò Angus đến 30%.
Japan Livestock Industry Association, Wagyu contains about 30% unsaturated fat which is higher than the Angus beef.
Kết quả dựa trên một cuộc khảo sát trực tuyến với mẫu khảo sát 1700 người Canada là thành viên của Diễn đàn Angus Reid.
The results were based on an online survey using a sample of 1,700 Canadians who are members of the Angus Reid Forum.
Nông trại Omaha là nguồn cung cấp thịt bò Angus và Hereford lớn nhất thế giới.
Omaha is located in the middle of the largest supply of Angus and Hereford cattle in the world.
Demarai( Gray) và Angus( Gunn), những người thuộc đội hình Euro năm 2017,
Demarai(Gray) and Angus(Gunn), who were part of the Euros squad in 2017, but also have nine
Ông Abbott cũng tuyên bố, cựu Bộ trưởng Quốc phòng Australia, Thống tướng Không quân Angus Houston, sẽ điều hành một trung tâm mới tại Perth để điều phối các nỗ lực quốc tế nhằm tìm kiếm chiếc máy bay bị mất tích.
Australian Prime Minister Abbott also announced that a former Australian defense chief, Air Chief Marshal Angus Houston, will lead a new search and recovery operations center in Perth to coordinate the international effort.
anh trai Angus của ông được ghi nhận là những người viết bài hát của
Young and his brother Angus are credited as the writers of every song the band released from their 1975 debut album,
Tướng không quân Angus Houston, cựu chỉ huy Không quân Hoàng gia Australia,
Air Chief Marshal Angus Houston, former Chief of the Australian Defence Force, said in 2004 that the“F-22 will
Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực lai giống bò Kalmyk với Hereford, Angus, Shorthorn và các giống bò thịt
Numerous researches in the field of crossbreeding the Kalmyk cattle with Hereford, Angus, Shorthorn and other breeds of beef and dairy cattle have
Hôm 14/ 4, Tướng không quân Angus Houston, người đứng đầu cơ quan điều phối cuộc tìm kiếm,
On Monday, Air Chief Marshal Angus Houston, who heads the agency co-ordinating the search, said it was time to deploy the Bluefin-21
Không có gì ngạc nhiên khi Morata lãng phí một cơ hội vàng để mở tỷ số khi anh gặp đường chuyền dài của Cesar Azpilicueta với cú đánh đầu thẳng vào Angus Gunn, 22 tuổi, con trai của thủ môn cũ của đội bóng Bryan Gunn.
It was no surprise Morata wasted a golden opportunity to open the scoring when he met Cesar Azpilicueta's long pass with a tame header straight at 22-year-old Angus Gunn- the son of ex-Norwich goalkeeper Bryan Gunn.
Thế hệ đó đã trải qua thời kỳ suy thoái kinh tế và chiến tranh thế giới theo sau những gì nhà sử học kinh tế Angus Maddison nói là thời kỳ tăng trưởng kinh tế lớn nhất trong lịch sử thế giới, từ cuối 1940 đến 1973.
That generation had lived through an economic depression and a world war followed by what the economic historian Angus Maddison said was the greatest period of economic growth in world history, from the late 1940s to 1973.
Angus Maddison( 1926- 2010) là một trong những nhà lịch sử kinh tế học có tầm ảnh hưởng lớn nhất mọi thời đại với cuốn sách kinh điển viết về lịch sử kinh tế thế giới trong suốt 2.000 năm qua.
ANGUS MADDISON, who died in 2010, was among the most influential of economic historians; his book on the world economy over the past 2,000 years is a classic.
Tổng Tư lệnh quân đội Úc Angus Campbell đã lên tiếng cảnh báo rằng Trung Quốc có thể lợi dụng tình trạng mực nước biển dâng cao để xâm chiếm các đảo bị bỏ hoang ở Thái Bình Dương.
Australia's Defence Force chief, Angus Campbell, has used a private speech to warn that China could take advantage of climate change to occupy abandoned islands in the Pacific.
Viện Angus Reid, một tổ chức nghiên cứu phi lợi nhuận,
The Angus Reid Institute, a non-profit research foundation, released a poll
Angus Reid cho biết 43% trong 1499 người trả lời hồi tháng 11 nói rằng Huawei đương nhiên không nên được phép tham
The Angus Reid Institute said 43% of 1,499 respondents polled in November said Huawei shouldn't be allowed into Canada's 5G networks
Rachel và Martin đã điều hành Angus trong gần 15 năm
Rachel and Martin have been running the Angus for almost 15 years
Hôm thứ Sáu, người đứng đầu nhóm tìm kiếm của Úc, Angus Houston nói hiện đang là cuộc chạy đua với thời gian trước khi các thiết bị phát tín hiệu của phi cơ bị cạn kiệt nguồn pin sau 30 ngày.
But on Friday Australia's search chief Angus Houston said it was a race against time as the battery-powered signal fades after 30 days.
Results: 767, Time: 0.0256

Top dictionary queries

Vietnamese - English