Examples of using Appleby in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Appleby Magna( 1 khách sạn).
Đó là lúc Appleby xuất hiện.
Cậu biết đấy, uh… Edward Appleby.
Cậu biết đấy, uh… Edward Appleby.
Các hoạt động ở Appleby Magna.
Tìm thêm chỗ ở tại Appleby Magna.
Trụ sở của Appleby tại Hamilton, Bermuda.
Ông ấy nghĩ cô đá ông ta vì Edward Appleby.
Anh đã từng hẹn hò với nữ diễn viên Shiri Appleby.
Không biết ông Appleby có được nói hết câu không?
Cô có nghĩ Edward Appleby sẽ xây cho cô 1 cái không?
Anh ta đã từng hẹn hò với nữ diễn viên Shiri Appleby.
Cô có nghĩ Edward Appleby sẽ xây cho cô 1 cái không?
Abraham Appleby, đại biểu từ Chúa,
Bradbury, KE; Appleby, PN; Key, TJ( tháng 7 năm 2014).
Tôi cũng vậy. Cô có nghĩ Edward Appleby sẽ xây cho cô 1 cái không?
Charlie Appleby là một huấn luyện viên rất giỏi và con ngựa đến từ Dubai.
Trước khi anh đi Pháp, tại Hội chợ Appleby, anh đã ngủ với một cô.
Cách đây 20 năm, ở Hội chợ Cưỡi ngựa Appleby, anh gặp một cô gái.
Mùa xuân đó, ở Hội chợ Appleby, mẹ con trộm đồng hồ của bố.