ARCA in English translation

Examples of using Arca in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Một báo cáo từ Cơ quan xếp hạng và phân tích tín dụng Nga( ARCA) đã phát hành hôm qua,
A report from Russian Analytic Credit Rating Agency(ARCA) released Thursday, June 7,
Tượng Phật được phát hiện tại hội chợ thương mại vào tháng ba năm nay do Linda Albertson của hiệp hội nghiên cứu chống lại tội phạm nghệ thuật( ARCA) và Vijay Kumar từ dự án Pride người đã báo động với cảnh sát.
The statue was identified at a trade fair in March this year by Lynda Albertson of the Association for Research into Crimes Against Art(ARCA) and Vijay Kumar from the India Pride Project, who then alerted the police.
Langdon trước giờ vẫn tin rằng vinh dự đáng ngờ này thuộc về tác phẩm Ghent Altarpiece và có lướt xem trang web Hiệp hội Nghiên cứu Tội phạm nghệ thuật( ARCA) để xác thực giả thuyết của mình.
Langdon had always believed that this dubious honor belonged to the Ghent Altarpiece and paid a quick visit to the ARCA Web site to confirm his theory.
Ngày 06 tháng 07 năm 2017, tại trụ sở Công ty Cổ phần Tư vấn công nghệ, thiết bị và Kiểm định xây dựng- CONINCO đã diễn ra lễ ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác giữa CONINCO và SAMYANG ARCA.
On July 06th, 2017, the MoU signing ceremony between CONINCO and SAMYANG ARCA was hold at the Headquarter of Consultant and Inspection Joint Stock Company of Construction Technology and Equipment(CONINCO., JSC).
Tham dự lễ ký kết, về phía Công ty SAMYANG ARCA có Ông Tae- young Sohn- Giám đốc điều hành của SAMYANG ARCA, Ông Deok- su Kim- Phó Tổng Giám đốc, phụ trách Kinh doanh Kỹ thuật của SAMYANG ARCA.
Attending the signing ceremony, regarding SAMYANG ARCA, there were Mr. Tae-young Sohn- CEO of SAMYANG ARCA, Mr. Deok-su Kim- Deputy General Manager, Technical Sales of SAMYANG ARCA.
Hiệp hội tư vấn Robot thế giới( ARCA).
the Nippon Foundation, and the Avatar Robotic Consultative Association(ARCA).
nhận giải thưởng ARCA cho bức tranh của bà.[ 1]
Royal College of Art, receiving the ARCA award for her painting.[1]
Theo ARCA, tiền mã hóa“ hiện không thực hiện đầy đủ bất kỳ chức năng nào của tiền” vì biến động tỷ giá hối đoái quá cao- có thể so sánh với sự biến động của giá lương thực- và vẫn chưa thể chấp nhận việc nó trở thành một phương tiện thanh toán.
According to ARCA, cryptocurrency“does not currently fully perform any of the functions of money” as the exchange rate volatility is too high- comparable with the volatility of food prices- to allow it to be efficient as payment.
BATS, ARCA, CME, CBOE,
BATS, ARCA, CME, CBOE,
NYSE Arca.
NYSE Arca.
Hiệp hội Arca- Dịch vụ cho lãnh thổ.
Association Arca- Services for the territory.
Quỹ được giao dịch tại thị trường NYSE Arca.
The fund trades on the NYSE Arca.
Arca, em đã trở về với anh rồi.
Arca, we have come for you.
Chúng ta sẽ sớm trừ được chúng!- Arca!
Arca! We will be rid of them soon enough!
Đề xuất thứ hai đến từ Bitwise Asset Management với NYSE Arca.
Similarly happened to the proposal filed by Bitwise Asset Management with NYSE Arca.
sống ở Arca.
lives in arca--.
Tập tin NYSE Arca Đề xuất thay đổi quy tắc với….
Now the NYSE Arca exchange has filed a rule change….
Cổ phiếu vàng được đo bằng chỉ số NYSE Arca Gold Miners giảm 14,67%.
Gold stocks, as measured by the NYSE Arca Gold Miners Index, fell 14.67%.
ArcaBoard, được cho là đang được thử nghiệm ở New Mexico( Tín dụng: Arca).
The ArcaBoard, reportedly being tested in New Mexico(Credit: Arca).
NYSE Euronext cũng sở hữu NYSE Arca( trước đây là Sàn giao dịch Thái Bình Dương).
NYSE Euronext also owns NYSE Arca(formerly the Pacific Exchange).
Results: 173, Time: 0.0167

Top dictionary queries

Vietnamese - English