Examples of using Arca in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Một báo cáo từ Cơ quan xếp hạng và phân tích tín dụng Nga( ARCA) đã phát hành hôm qua,
Tượng Phật được phát hiện tại hội chợ thương mại vào tháng ba năm nay do Linda Albertson của hiệp hội nghiên cứu chống lại tội phạm nghệ thuật( ARCA) và Vijay Kumar từ dự án Pride người đã báo động với cảnh sát.
Langdon trước giờ vẫn tin rằng vinh dự đáng ngờ này thuộc về tác phẩm Ghent Altarpiece và có lướt xem trang web Hiệp hội Nghiên cứu Tội phạm nghệ thuật( ARCA) để xác thực giả thuyết của mình.
Ngày 06 tháng 07 năm 2017, tại trụ sở Công ty Cổ phần Tư vấn công nghệ, thiết bị và Kiểm định xây dựng- CONINCO đã diễn ra lễ ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác giữa CONINCO và SAMYANG ARCA.
Tham dự lễ ký kết, về phía Công ty SAMYANG ARCA có Ông Tae- young Sohn- Giám đốc điều hành của SAMYANG ARCA, Ông Deok- su Kim- Phó Tổng Giám đốc, phụ trách Kinh doanh Kỹ thuật của SAMYANG ARCA.
Hiệp hội tư vấn Robot thế giới( ARCA).
nhận giải thưởng ARCA cho bức tranh của bà.[ 1]
Theo ARCA, tiền mã hóa“ hiện không thực hiện đầy đủ bất kỳ chức năng nào của tiền” vì biến động tỷ giá hối đoái quá cao- có thể so sánh với sự biến động của giá lương thực- và vẫn chưa thể chấp nhận việc nó trở thành một phương tiện thanh toán.
BATS, ARCA, CME, CBOE,
NYSE Arca.
Hiệp hội Arca- Dịch vụ cho lãnh thổ.
Quỹ được giao dịch tại thị trường NYSE Arca.
Arca, em đã trở về với anh rồi.
Chúng ta sẽ sớm trừ được chúng!- Arca!
Đề xuất thứ hai đến từ Bitwise Asset Management với NYSE Arca.
sống ở Arca.
Tập tin NYSE Arca Đề xuất thay đổi quy tắc với….
Cổ phiếu vàng được đo bằng chỉ số NYSE Arca Gold Miners giảm 14,67%.
ArcaBoard, được cho là đang được thử nghiệm ở New Mexico( Tín dụng: Arca).
NYSE Euronext cũng sở hữu NYSE Arca( trước đây là Sàn giao dịch Thái Bình Dương).