Examples of using Armas in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Plaza de Armas( Quảng trường chính).
Hình ảnh xung quanh Plaza de Armas.
Ana de Armas là cô gái thời trang.
Hình ảnh xung quanh Plaza de Armas.
Hình ảnh xung quanh Plaza de Armas.
Phim của diễn viên: Ana de Armas.
Hình ảnh xung quanh Plaza de Armas.
Plaza de Armas, Cusco.
Phim Ana de Armas đã tham gia.
Ana De Armas chia sẻ về phim mới.
Ana de Armas là nữ diễn viên đến từ Cuba.
Mascara và Armas có tải trọng tương ứng của nó.
Từ trung tâm của thành phố là Plaza de Armas.
Ana de Armas là nữ diễn viên đến từ Cuba.
Từ trung tâm của thành phố là Plaza de Armas.
Cambiar las armas( lần xuất bản thứ 1).
Đại tá Carlos Castillo Armas thay ông làm chủ tịch.
Ana de Armas là nữ diễn viên đến từ Cuba.
Ana de Armas là nữ diễn viên đến từ Cuba.
Plaza de Armas là nơi thành phố Lima được sinh ra.