Examples of using Aronson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Elvira Aronson, kết hôn năm 1909.
Xin lỗi.- Đặc vụ Aronson?
Aronson, tôi có thể làm gì cho anh?
Lãnh đạo của khu ổ chuột Do Thái. Aronson.
The Social Animal( Động vật xã hội)- Elliot Aronson.
The Social Animal( Động vật xã hội)- Elliot Aronson.
Um, uh, Aronson, đây là chồng tôi, Alec Foster.
Nhà phân tích kỹ thuật David Aronson đã viết:[ 18].
Đây là Richard Aronson của tờ Aquarius ở Santa Fe, New Mexico.
Letty Aronson, Stephen Tenenbaum
Lý thuyết này đã được thử nghiệm bởi nhà tâm lý học Elliot Aronson.
Letty Aronson, Stephen Tenenbaum
Lý thuyết này đã được thử nghiệm bởi nhà tâm lý học Elliot Aronson.
Letty Aronson, Stephen Tenenbaum
The Social Animal( Động vật xã hội)- Elliot Aronson.
Um, uh, Aronson, đây là chồng tôi,
Viết bởi Billy Aronson( Các trang được tuyển chọn) Đặt hàng tại đây.
Nhà tâm lý học Elliot Aronson đã phát hiện ra thứ gọi là hiệu ứng Pratfall.
Không có con số ma thuật,” cựu giám đốc phát hành của Fox, Chris Aronson nói thêm.
Aronson nói tôi giúp cô nếu cô cần bất kì sự trợ giúp nào. Hey.