Examples of using Arvind in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi luôn tôn trọng anh, Arvind.
Viết bởi Arvind Suresh, Đại học Pittsburgh.
Giá Của Arvind Mill Sản Phẩm Dịch Vụ.
Chúc mừng Bộ trưởng Delhi, Arvind Kejriwal.
Viết bởi Arvind Suresh, Đại học Pittsburgh.
Arvind Subramanian- Viện Kinh tế Quốc tế Peterson.
Xe đạp Donut xếp gọn được của Arvind Mahabaleshwara.
Arvind Swamy tiếp tục sống với các con của mình.
Xem cách Arvind chiến thắng ngầu thế nào đi.
Arvind, tớ đang cố tìm… Cậu nợ Maman đấy.
Arvind Subramanian( trưởng cố vấn kinh tế Chính phủ Ấn Độ).
Tên tôi là Arvind Gupta, và tôi là người làm đồ chơi.
Phải không, Arvind?
Ông Arvind Kejriwal đã đi tiên phong trong chiến dịch chống tham nhũng.
Arvind Singh Bagga, là phi công của hãng hàng không Alliance Air.
Chúc mừng Bộ trưởng Delhi, Arvind Kejriwal ngày 11 tháng 2, 2020.
Anh đã tham gia hơn 40 vở kịch cùng đạo diễn Arvind Gaur.
Arvind. Tốt lắm, Arvind. .
Anh đã tham gia hơn 40 vở kịch cùng đạo diễn Arvind Gaur.
Cậu bé thắng năm đó là Arvind Mahankali đến từ Queens. SAI BÉT!