Examples of using Atchison in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Quận Atchison.
Atchison, Hoa Kỳ.
Quận Atchison( bắc).
Cha ông là William Atchison.
Quận Atchison, Missouri- đông.
Được trình bày bởi Nick Atchison.
Benedict' s College, nay là trường Benedictine, tại Atchison.
Earhart sinh ra ở Atchison, Kansas vào năm 1897.
David Rice Atchison, thượng nghị sĩ Mỹ từ Missouri.
Ghi chú về Chính trị gia David Rice Atchison.
Scholastica( nay là Cao đẳng Benedictine), ở Atchison, Kansas.
Và người này chính là Thượng nghị sỹ David Rice Atchison.
Ông David Rice Atchison- người được cho là tổng thống 1 ngày của Mỹ.
Shane Atchison: Sự không chắc chắn còn tồi tệ hơn một tin tức xấu.
Port William[ 5] Quận Atchison 1856 Thị trấn không còn gì tồn tại.
Shane Atchison sẽ phục vụ như là giám đốc điều hành Bắc Mỹ của Wunderman Thompson.
Arrington[ 2] Quận Atchison 1854 Một dân số nhỏ ở dọc Xa lộ Kansas 116.
phi công phụ Alastair Atchison, 39 tuổi.
Pardee[ 5] Quận Atchison 1855 1888 Thị trấn không còn gì tồn tại ngoài nghĩa trang Pardee.
phi công phụ Alastair Atchison, 39 tuổi.