Examples of using Auditor in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
hãy vào dashboard Site Audit trong chương trình WebSite Auditor và nhấp vào Pages with excessive number of links.
thành lập Quỹ Auditor để tưởng niệm chú chó.^“ Legend in his own time, pit dog perishes”.
Nsauditor Network Security Auditor là trình quét lỗ hổng bảo mật
đã lấy mẫu lông từ Auditor trong giai đoạn cuối đời của đoi82,
bạn có thể sử dụng tốt tính năng Visualization trong WebSite Auditor để xem cấu trúc trang web của bạn và tất cả các kết nối giữa các trang.
Tôi là một independent auditor.
Kiểm Toán( Auditor).
XSS Auditor là gì?
Lead auditor sẽ làm gì?
Vị trí Lead Auditor là gì?
Đạo đức nghề nghiệp IT Auditor.
Vị trí Lead Auditor là gì?
Sơ lược về CIA( Certified Internal Auditor).
Sơ lược về CIA( Certified Internal Auditor).
Một Auditor Hệ thống thông tin Certified là gì?
Một Auditor Hệ thống thông tin Certified là gì?
Ý kiến kiểm toán/ Auditor' s opinions.
Kiểm tra cấu trúc trang web với WebSite Auditor.
Tôi là một independent auditor.
Chứng chỉ CIA( Certified Internal Auditor) là gì?