Examples of using Aunt in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tom Sawyer Aunt Polly Lồng tiếng.
Aunt March, Bà trông tuyệt lắm.
Robots Aunt Fanny( lồng tiếng).
Chào mừng đến với Aunt Mel' s.
XHamsterđồ chơi tình dục, aunt judy' s.
Chào mừng các bạn đến với Aunt Mel' s.
Vào cung đường thẳng là Dandy Andy và Aunt Pavla.
Cậu có gì khó chịu với Aunt Jemima chứ?
Ban đầu, nó được gọi là Aunt Man.
Tên tiếng anh: The Postmodern Life of My Aunt.
Aunt March bệnh liệt giường
Tên tiếng anh: The Postmodern Life of My Aunt.
Ấn Độ aunt rathi dressing nóng mms video leaked Dì, Váy.
Tên tiếng anh: The Postmodern Life of My Aunt.
Ở mức tới là Snow Queen, Aunt Pavla và Daddy Dumpling.
Aunt Dot ngoài đời cũng là dì ruột của đạo diễn Lee Daniels.
Aunt Dot trong vai Toosie,
Aunt" là cụm từ tìm kiếm khiêu dâm phổ biến nhất ở Syria.
Mỡ desi aunt dolma enjoyed qua cô ấy người tại nhà Dì, người Ấn.
Uncle và aunt thưởng thức đến các max tại của họ nhà video exposed Dì.
