Examples of using Aye in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Aye, aye, Colum biết chứ.
Eh, giải thích? Aye, aye.
Aye, aye. Đúng thế.
Aye! Phải rồi.
Aye, Thưa ngài.
Eh, giải thích? Aye, aye.
Aye, flexin' trên gram như( aye!).
Aye, aye. Đúng thế!
Khán giả: Aye.
Aye, thuyền trưởng.
Được rồi. Aye.
Aye, một thuyền nhỏ.
Aye. Được rồi.
Đơn Giản Là AyE.
Cánh cửa này. Aye.
Mọi người sẽ nói" aye"… nói" Aye.
Aye, sir. Trống.
Aye, rằng ông sẽ.
Mày sẽ làm chứ? Aye.