Examples of using Bachmann in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cung cấp tốt nhất Bachmann.
Ông Günther Bachmann? Người Mỹ?
Tính năng tốt nhất Bachmann 2018.
Cuốn" 30 năm" của Ingeborg Bachmann.
Căn nhà trống trơn ngoại trừ Bachmann.
Vài nét về Lutz Bachmann.
Bachmann fm211 plc cùng ngày vận chuyển.
Còn bà Michele Bachmann, dân biểu Minnesota?
Tôi nói" Michele Bachmann là một nghị sĩ.
Thầy Bachmann đã chỉ cho tôi con đường đúng đắn.
Axel Bachmann, kết hôn.
Bachmann sống chỉ hai năm sau khi xuất bản tác phẩm Malina.
Nó mang lại những hậu quả rất nguy hiểm”, Bachmann nói.
Người bạn đồng nghiệp của tôi, Axel Bachmann, đã lập gia đình.
xem Giải Ingeborg Bachmann.
Bà Bachmann rút khỏi cuộc đua tổng thống Mỹ.
Anh ấy là chú của một thần học gia Luther là Mercedes Garcia Bachmann.
Ngược lại, Bachmann thường được cha mẹ mình giới thiệu là“ người chỉ có thể làm mẹ.”.
Schering, Bachmann, và Dedekind.
John Bachmann, giám đốc chính sách khoa học về chất lượng không khí của EPA thời Tổng thống George W.