Examples of using Bale in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bale:‘ Tôi xứng đáng được trao giải Puskas hơn Salah'.
Bale có thể trở lại Premier League.
Tuần trăng mật của Solari và Bale tại Abu Dhabi.
Lời bài hát: Pick A Bale Of Cotton.
Lời bài hát: Medley: Pick A Bale Of Cotton.
Trong khi đó, Marco Asensio phải là sự lựa cho ưu tiên hơn cả Bale.
Tôi chẳng biết điều gì sẽ diễn ra với Bale.
Mọi chuyện không phải lúc nào cũng thuận lợi với Bale.
Về nhà thôi Bale!
Tottenham tìm người thay Bale.
Nhưng xứ Wales không chỉ có Bale.
Jennifer Lawrence vào vai cô vợ của nhân vật Bale.
MU nói không với Bale.
Thời điểm này, Bale chơi tốt hơn.
Chạy cứ như Bale.
Cần hay không cần Bale?
Tottenham giải cứu Bale.
Rất khó để mô tả Bale bằng một từ.
Từ lâu, Man United đã luôn theo đuổi Bale.
opera, bale.