Examples of using Bancroft in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bác sĩ Bancroft?
Diễn viên anne bancroft.
Các khách sạn ở Bancroft.
Diễn viên anne bancroft.
Tác giả: Lundy Bancroft.
Không phải bác sĩ Bancroft.
Chào bác sĩ Bancroft.
Phát âm Anne Bancroft.
Anne Bancroft rất nóng bỏng.
Phát âm Anne Bancroft.
Dĩ nhiên, ông Bancroft.
Đạo diễn: Tony Bancroft.
Tác giả: Lundy Bancroft.
Ông Bancroft, tôi nhờ ông chút.
Tôi nóng bỏng hơn Anne Bancroft.
Anne Bancroft trong vai Bà Robinson.
Không có gì về Bancroft.
Anne Bancroft trong vai Bà Robinson.
Olivia Hussey và Anne Bancroft cũng khóc.
Bao gồm cả Philip Bancroft.