Examples of using Barnier in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Barnier gợi lên" nghiên cứu" để tiết kiệm 20 30%.
Barnier cho biết thoả thuận Brexit là khả thi trong 8 tuần tới.
Bexit: Không quá sớm để Barnier ném chiếc mũ của mình vào chiếc nhẫn.
Barnier đưa giá vàng lên mức cao nhất trong 5 tuần nhờ thỏa thuận Brexit.
EU Barnier cho biết thỏa thuận Brexit là thực tế trong vòng 8 tuần tới.
Nhà đàm phán chính của EU là Michel Barnier, một chính trị gia người Pháp.
EU Barnier cho biết thỏa thuận Brexit là thực tế trong vòng 8 tuần tới.
Những bình luận tương tự được đưa ra bởi Michel Barnier, nhà đàm phán trưởng của EU.
Ngày hôm qua chúng ta lắng nghe Theresa May, hôm nay chúng ta lắng nghe Michel Barnier”.
Trưởng đoàn đàm phán EU Michel Barnier dự kiến kết thúc đàm phán Brexit vào tháng 10/ 2018.
Nhà đàm phán EU Michel Barnier cũng cho biết một thỏa thuận có thể sẽ được thực hiện trong tuần này.
Barnier của EU: Chúng tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ sự phân biệt đối xử nào về quyền của công dân.
Than ôi, một vài giờ sau đó Barnier tuyên bố một sự bất đồng phân loại với kế hoạch của Theresa May.
Trưởng đoàn đàm phán của EU Michel Barnier vẫn từ chối công khai con số của“ hóa đơn tài chính” từ Anh.
Ông cũng cho hay bộ trưởng ngoại giao Michel Barnier đang vội tới Trung Đông để tìm cách giải quyết cuộc khủng hoảng.
Tải xuống: Michel Barnier và cuộc khủng hoảng của ngư dân,
Brexit LIVE: Barnier cung cấp các điều khoản Brexit giờ thứ 11 mới( nhưng họ DỪNG nhiệm vụ giao dịch thương mại Anh).
Tải xuống: Michel Barnier và cuộc khủng hoảng của ngư dân,
khi nhà đàm phán của EU, Michel Barnier.
Liên minh châu Âu Brexit đàm phán Michel Barnier báo hiệu tiến độ trong một thỏa thuận với Vương quốc Anh về việc rút lui khỏi khối.