Examples of using Baskin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Baskin Robbins không đùa đâu.
Baskin robbins tuyển dụng marketing.
Ngài Baskin vẫn đang họp.
Baskin Robbins Xem thêm….
Hình dạng của logo Baskin Robbins.
Chào mừng tới Baskin Robbins.
Đây không phải Baskin Robbins.
Việc làm tại Baskin Robbins.
Baskin Robbins Phạm Ngũ Lão.
Baskin Robbins luôn luôn biết.
Baskin Robbins trở lại saigon →.
Baskin robbins cần thuê mặt bằng!
Mọi người đang đợi, ngài Baskin.
Này, mày là Josh Baskin!
Mọi người đang đợi, ngài Baskin.
Vậy thằng Baskin có gì đặc biệt?
Nhưng chúng tôi đã không ở Baskin Robbins.
Baskin Robbins luôn luôn biết, mày ạ.